Cheongdogun (청도군) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

Cheongdogun (청도군) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Unsalliipgu (운산리입구)
  11. Unsan2Ri (운산2리)
  12. Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Dugok-Supsil (두곡-숲실)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Dugok-Supsil (두곡-숲실)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dugok-Supsil (두곡-숲실)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Deoksalli-Gomti (덕산리-곰티)
  10. Deoksalli-Gomti (덕산리-곰티)
  11. Gomtiipgu (곰티입구)
  12. Sachon (사촌)
  13. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  14. Dugongni (두곡리)
  15. Dugok-Supsil (두곡-숲실)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Madang (마당)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Madang (마당)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến550 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Madang (마당)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  12. Gwanha (관하)
  13. Gwanha2Ri (관하2리)
  14. Gwanha (관하)
  15. Gwanha (관하)
  16. Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
  17. Gwanhari Sangbangcheon (관하리 상방천)
  18. Geumcheolli (금천리)
  19. Geumcheolli (금천리)
  20. Madang (마당)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Madang (마당)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Madang (마당)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến560 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Madang (마당)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  12. Gwanha (관하)
  13. Gwanha2Ri (관하2리)
  14. Gwanha (관하)
  15. Gwanha (관하)
  16. Gwanhari Sangbangcheon (관하리 상방천)
  17. Geumcheolli (금천리)
  18. Geumcheolli (금천리)
  19. Madang (마당)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Madang (마당)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Madang (마당)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Madang (마당)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  12. Dugongni (두곡리)
  13. Dugok-Supsil (두곡-숲실)
  14. Dugongni (두곡리)
  15. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  16. Gwanha (관하)
  17. Gwanha2Ri (관하2리)
  18. Gwanha (관하)
  19. Gwanha (관하)
  20. Gwanhari Sangbangcheon (관하리 상방천)
  21. Geumcheolli (금천리)
  22. Geumcheolli (금천리)
  23. Madang (마당)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Madang (마당)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Madang (마당)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Madang (마당)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Unsalliipgu (운산리입구)
  11. Unsan2Ri (운산2리)
  12. Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)
  13. Unsan2Ri (운산2리)
  14. Unsalliipgu (운산리입구)
  15. Sachon (사촌)
  16. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  17. Dugongni (두곡리)
  18. Dugok-Supsil (두곡-숲실)
  19. Dugongni (두곡리)
  20. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  21. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  22. Gwanha (관하)
  23. Gwanha2Ri (관하2리)
  24. Gwanha (관하)
  25. Gwanha (관하)
  26. Gwanhari Sangbangcheon (관하리 상방천)
  27. Geumcheolli (금천리)
  28. Geumcheolli (금천리)
  29. Madang (마당)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  12. Gwanha (관하)
  13. Gwanha2Ri (관하2리)
  14. Gwanhari (관하리)
  15. Sangpyeongni (상평리)
  16. Hapyeongni-Moeunjeong (하평리-모은정)
  17. Hapyeongni-Sumulli (하평리-수문리)
  18. Wolchon-Neobu (월촌-너부)
  19. Garigol (가리골)
  20. Dongsan (동산)
  21. Gudongchang (구동창)
  22. Maejeonmyeonsamuso (매전면사무소)
  23. Maejeon (매전)
  24. Dangho (당호)
  25. Geoseongsa Ipgu (거성사 입구)
  26. Namyang1Ri (남양1리)
  27. Namyang1Ri (남양1리)
  28. Sinji2Ri (신지2리)
  29. Sinji2Ri Maeulhoegwan (신지2리 마을회관)
  30. Sinjigyohoe (신지교회)
  31. Seonbawi (선바위)
  32. Sinji1Ri (신지1리)
  33. Geumcheonmyeonsamuso (금천면사무소)
  34. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  35. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
  36. Bangji1Ri (방지1리)
  37. Bangji2Ri (방지2리)
  38. Bangjiri (방지리)
  39. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  40. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  41. Bangeumni (방음리)
  42. Ojilli (오진리)
  43. Ojin-Sojin (오진-소진)
  44. Sojilliipgu (소진리입구)
  45. Sinwolli (신원리)
  46. Sinwolli (신원리)
  47. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

3: Samgyeri (삼계리) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSamgyeri (삼계리) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Samgyeri (삼계리)
  2. Sinwolli(Tongjeom) (신원리(통점))
  3. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
  4. Sinwolli (신원리)
  5. Sinwolli (신원리)
  6. Sojilliipgu (소진리입구)
  7. Ojin-Sojin (오진-소진)
  8. Ojilli (오진리)
  9. Bangeumni (방음리)
  10. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  11. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  12. Bangjiri (방지리)
  13. Bangji2Ri (방지2리)
  14. Bangji1Ri (방지1리)
  15. Donggoksamgeori (동곡삼거리)
  16. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
  17. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  18. Geumcheonmyeonsamuso (금천면사무소)
  19. Sinji1Ri (신지1리)
  20. Seonbawi (선바위)
  21. Sinjigyohoe (신지교회)
  22. Sinji2Ri Maeulhoegwan (신지2리 마을회관)
  23. Sinji2Ri (신지2리)
  24. Namyang1Ri (남양1리)
  25. Namyang1Ri (남양1리)
  26. Geoseongsa Ipgu (거성사 입구)
  27. Dangho (당호)
  28. Maejeon (매전)
  29. Maejeonmyeonsamuso (매전면사무소)
  30. Gudongchang (구동창)
  31. Dongsan (동산)
  32. Garigol (가리골)
  33. Wolchon-Neobu (월촌-너부)
  34. Hapyeongni-Sumulli (하평리-수문리)
  35. Hapyeongni-Moeunjeong (하평리-모은정)
  36. Sangpyeongni (상평리)
  37. Gwanhari (관하리)
  38. Gwanha2Ri (관하2리)
  39. Gwanha (관하)
  40. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  41. Sachon (사촌)
  42. Buya1Ri (부야1리)
  43. Buya2Ri (부야2리)
  44. Wonjeong1Ri (원정1리)
  45. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  46. Wonjeong (원정)
  47. Wonjeong (원정)
  48. Cheongdosijang (청도시장)
  49. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Sachon (사촌)
  10. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  11. Gwanha (관하)
  12. Gwanha2Ri (관하2리)
  13. Gwanhari (관하리)
  14. Sangpyeongni (상평리)
  15. Hapyeongni-Moeunjeong (하평리-모은정)
  16. Hapyeongni-Sumulli (하평리-수문리)
  17. Wolchon-Neobu (월촌-너부)
  18. Garigol (가리골)
  19. Dongsan (동산)
  20. Gudongchang (구동창)
  21. Maejeonmyeonsamuso (매전면사무소)
  22. Maejeon (매전)
  23. Dangho (당호)
  24. Geoseongsa Ipgu (거성사 입구)
  25. Namyang1Ri (남양1리)
  26. Namyang1Ri (남양1리)
  27. Sinji2Ri (신지2리)
  28. Sinji2Ri Maeulhoegwan (신지2리 마을회관)
  29. Sinjigyohoe (신지교회)
  30. Seonbawi (선바위)
  31. Sinji1Ri (신지1리)
  32. Geumcheonmyeonsamuso (금천면사무소)
  33. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  34. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
  35. Bangji1Ri (방지1리)
  36. Bangji2Ri (방지2리)
  37. Bangjiri (방지리)
  38. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  39. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  40. Bangeumni (방음리)
  41. Ojilli (오진리)
  42. Ojin-Sojin (오진-소진)
  43. Sojilliipgu (소진리입구)
  44. Sinwolli (신원리)
  45. Sinwolli (신원리)
  46. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

3: Dugok-Supsil (두곡-숲실) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDugok-Supsil (두곡-숲실) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Dugok-Supsil (두곡-숲실)
  2. Dugongni (두곡리)
  3. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  4. Sachon (사촌)
  5. Buya1Ri (부야1리)
  6. Buya2Ri (부야2리)
  7. Wonjeong1Ri (원정1리)
  8. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  9. Wonjeong (원정)
  10. Wonjeong (원정)
  11. Cheongdosijang (청도시장)
  12. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Unmunsajeongnyujang (운문사정류장) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnmunsajeongnyujang (운문사정류장) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
  2. Sinwolli (신원리)
  3. Sinwolli (신원리)
  4. Sojilliipgu (소진리입구)
  5. Ojin-Sojin (오진-소진)
  6. Ojilli (오진리)
  7. Bangeumni (방음리)
  8. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  9. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  10. Bangjiri (방지리)
  11. Bangji2Ri (방지2리)
  12. Bangji1Ri (방지1리)
  13. Donggoksamgeori (동곡삼거리)
  14. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
  15. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  16. Geumcheonmyeonsamuso (금천면사무소)
  17. Sinji1Ri (신지1리)
  18. Seonbawi (선바위)
  19. Sinjigyohoe (신지교회)
  20. Sinji2Ri Maeulhoegwan (신지2리 마을회관)
  21. Sinji2Ri (신지2리)
  22. Namyang1Ri (남양1리)
  23. Namyang1Ri (남양1리)
  24. Geoseongsa Ipgu (거성사 입구)
  25. Dangho (당호)
  26. Maejeon (매전)
  27. Maejeonmyeonsamuso (매전면사무소)
  28. Gudongchang (구동창)
  29. Dongsan (동산)
  30. Garigol (가리골)
  31. Wolchon-Neobu (월촌-너부)
  32. Hapyeongni-Sumulli (하평리-수문리)
  33. Hapyeongni-Moeunjeong (하평리-모은정)
  34. Sangpyeongni (상평리)
  35. Gwanhari (관하리)
  36. Gwanha2Ri (관하2리)
  37. Gwanha (관하)
  38. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  39. Sachon (사촌)
  40. Buya1Ri (부야1리)
  41. Buya1Ri (부야1리)
  42. Buya1Ri (부야1리)
  43. Buya2Ri (부야2리)
  44. Wonjeong1Ri (원정1리)
  45. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  46. Wonjeong (원정)
  47. Wonjeong (원정)
  48. Cheongdosijang (청도시장)
  49. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Unmunsajeongnyujang (운문사정류장) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnmunsajeongnyujang (운문사정류장) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
  2. Sinwolli (신원리)
  3. Sinwolli (신원리)
  4. Sojilliipgu (소진리입구)
  5. Ojin-Sojin (오진-소진)
  6. Ojilli (오진리)
  7. Bangeumni (방음리)
  8. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  9. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  10. Bangjiri (방지리)
  11. Bangji2Ri (방지2리)
  12. Bangji1Ri (방지1리)
  13. Donggoksamgeori (동곡삼거리)
  14. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
  15. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  16. Geumcheonmyeonsamuso (금천면사무소)
  17. Sinji1Ri (신지1리)
  18. Seonbawi (선바위)
  19. Sinjigyohoe (신지교회)
  20. Sinji2Ri Maeulhoegwan (신지2리 마을회관)
  21. Sinji2Ri (신지2리)
  22. Namyang1Ri (남양1리)
  23. Namyang1Ri (남양1리)
  24. Geoseongsa Ipgu (거성사 입구)
  25. Dangho (당호)
  26. Maejeon (매전)
  27. Maejeonmyeonsamuso (매전면사무소)
  28. Gudongchang (구동창)
  29. Dongsan (동산)
  30. Garigol (가리골)
  31. Wolchon-Neobu (월촌-너부)
  32. Hapyeongni-Sumulli (하평리-수문리)
  33. Hapyeongni-Moeunjeong (하평리-모은정)
  34. Sangpyeongni (상평리)
  35. Gwanhari (관하리)
  36. Gwanha2Ri (관하2리)
  37. Gwanha (관하)
  38. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  39. Sachon (사촌)
  40. Buya1Ri (부야1리)
  41. Buya2Ri (부야2리)
  42. Wonjeong1Ri (원정1리)
  43. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  44. Wonjeong (원정)
  45. Wonjeong (원정)
  46. Cheongdosijang (청도시장)
  47. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Madang (마당) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMadang (마당) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Madang (마당)
  2. Geumcheolli (금천리)
  3. Geumcheolli (금천리)
  4. Gwanhari Sangbangcheon (관하리 상방천)
  5. Gwanha (관하)
  6. Gwanha (관하)
  7. Gwanha2Ri (관하2리)
  8. Gwanha (관하)
  9. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  10. Sachon (사촌)
  11. Buya1Ri (부야1리)
  12. Buya1Ri (부야1리)
  13. Buya1Ri (부야1리)
  14. Buya2Ri (부야2리)
  15. Wonjeong1Ri (원정1리)
  16. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  17. Wonjeong (원정)
  18. Wonjeong (원정)
  19. Cheongdosijang (청도시장)
  20. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến430 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)
  2. Unsan2Ri (운산2리)
  3. Unsalliipgu (운산리입구)
  4. Buya1Ri (부야1리)
  5. Buya1Ri (부야1리)
  6. Buya1Ri (부야1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Wonjeong1Ri (원정1리)
  9. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  10. Wonjeong (원정)
  11. Wonjeong (원정)
  12. Cheongdosijang (청도시장)
  13. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:50
Chuyến cuối từ điểm đầu14:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)
  2. Unsan2Ri (운산2리)
  3. Unsalliipgu (운산리입구)
  4. Buya1Ri (부야1리)
  5. Buya1Ri (부야1리)
  6. Buya1Ri (부야1리)
  7. Buya1Ri (부야1리)
  8. Buya2Ri (부야2리)
  9. Wonjeong1Ri (원정1리)
  10. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  11. Wonjeong (원정)
  12. Wonjeong (원정)
  13. Cheongdosijang (청도시장)
  14. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을) ↔ Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을) → Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu08:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Unsan1Ri-Mogwamaeul (운산1리-모과마을)
  2. Unsan2Ri (운산2리)
  3. Unsalliipgu (운산리입구)
  4. Buya1Ri (부야1리)
  5. Buya1Ri (부야1리)
  6. Soesil (쇠실)
  7. Buya1Ri (부야1리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya2Ri (부야2리)
  10. Wonjeong1Ri (원정1리)
  11. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  12. Wonjeong (원정)
  13. Wonjeong (원정)
  14. Cheongdosijang (청도시장)
  15. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Sachon (사촌)
  10. Deoksalli-Songjeong (덕산리-송정)
  11. Gwanha (관하)
  12. Gwanha2Ri (관하2리)
  13. Gwanhari (관하리)
  14. Sangpyeongni (상평리)
  15. Hapyeongni-Moeunjeong (하평리-모은정)
  16. Hapyeongni-Sumulli (하평리-수문리)
  17. Wolchon-Neobu (월촌-너부)
  18. Garigol (가리골)
  19. Dongsan (동산)
  20. Gudongchang (구동창)
  21. Maejeonmyeonsamuso (매전면사무소)
  22. Maejeon (매전)
  23. Dangho (당호)
  24. Geoseongsa Ipgu (거성사 입구)
  25. Namyang1Ri (남양1리)
  26. Namyang1Ri (남양1리)
  27. Sinji2Ri (신지2리)
  28. Sinji2Ri Maeulhoegwan (신지2리 마을회관)
  29. Sinjigyohoe (신지교회)
  30. Seonbawi (선바위)
  31. Sinji1Ri (신지1리)
  32. Geumcheonmyeonsamuso (금천면사무소)
  33. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  34. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
  35. Bangji1Ri (방지1리)
  36. Bangji2Ri (방지2리)
  37. Bangjiri (방지리)
  38. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  39. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  40. Bangeumni (방음리)
  41. Ojilli (오진리)
  42. Ojin-Sojin (오진-소진)
  43. Sojilliipgu (소진리입구)
  44. Sinwolli (신원리)
  45. Sinwolli (신원리)
  46. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)

3: Unmunsajeongnyujang (운문사정류장) ↔ Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUnmunsajeongnyujang (운문사정류장) → Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Unmunsajeongnyujang (운문사정류장)
  2. Sinwolli (신원리)
  3. Sinwolli (신원리)
  4. Sojilliipgu (소진리입구)
  5. Ojin-Sojin (오진-소진)
  6. Ojilli (오진리)
  7. Bangeumni (방음리)
  8. Sinhwarangpungnyumaeuripgu (신화랑풍류마을입구)
  9. Daecheongongyongbeoseuteomineol (대천공용버스터미널)
  10. Bangjiri (방지리)
  11. Bangji2Ri (방지2리)
  12. Bangji1Ri (방지1리)
  13. Donggoksamgeori (동곡삼거리)
  14. Donggokbeoseuteomineol (동곡버스터미널)

3: Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) ↔ Madang (마당)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널) → Madang (마당)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Madang (마당)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Cheongdogongyongbeoseuteomineol (청도공용버스터미널)
  2. Cheongdosijang (청도시장)
  3. Wonjeong (원정)
  4. Wonjeong (원정)
  5. Wonjeong1Ri-Wondang (원정1리-원당)
  6. Wonjeong1Ri (원정1리)
  7. Buya2Ri (부야2리)
  8. Buya1Ri (부야1리)
  9. Buya1Ri (부야1리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  12. Dugongni (두곡리)
  13. Dugok-Supsil (두곡-숲실)
  14. Dugongni (두곡리)
  15. Deoksan-Sinchon (덕산-신촌)
  16. Gwanha (관하)
  17. Gwanha2Ri (관하2리)
  18. Gwanha (관하)
  19. Gwanha (관하)
  20. Sincheon (Kyungpook Nat’l Univ.) (신천)
  21. Gwanhari Sangbangcheon (관하리 상방천)
  22. Geumcheolli (금천리)
  23. Geumcheolli (금천리)
  24. Madang (마당)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.