Cheongyanggun (청양군) xe buýt 100Sang (100상): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 100Sang (100상): chuyến đầu / cuối

100Sang (100상): Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Gwangcheonteomineol (광천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Gwangcheonteomineol (광천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30
Giãn cách chuyến6 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangcheonteomineol (광천터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  3. Cheongyangteomineol (청양터미널)
  4. Cheongyangyoyangbyeongwon (청양요양병원)
  5. Bogeonuiryowon (보건의료원)
  6. Cheongyangguncheong (청양군청)
  7. Cheongyanggyoyukcheong (청양교육청)
  8. Gyeongchalseoap (경찰서앞)
  9. Cheongyanggyeongchalseo (청양경찰서)
  10. Hakdangni (학당리)
  11. Wondong (원동)
  12. Sinwolli (신원리)
  13. Sinwon2Ri (신원2리)
  14. Sinwolli (신원리)
  15. Yongcheolli (용천리)
  16. Bangjukgol (방죽골)
  17. Yongcheolli (용천리)
  18. Yongcheolli (용천리)
  19. Bibongmyeon(Yongcheolli) (비봉면(용천리))
  20. Yongcheolli(Dangmaru) (용천리(당마루))
  21. Okgye (옥계)
  22. Sanseong1Gu (산성1구)
  23. Sanseongsamgeori (산성삼거리)
  24. Daehyeon (대현)
  25. Daehyeon (대현)
  26. Sangsong2Ri (상송2리)
  27. Sangsong1Ri (상송1리)
  28. Sinpung3Ri (신풍3리)
  29. Janggokbogeonjiso (장곡보건지소)
  30. Janggok (장곡)
  31. Sindongmaeuripgu (신동마을입구)
  32. Gasong1Ri (가송1리)
  33. Gasong2Ri (가송2리)
  34. Unyongniundongmaeul (운용리운동마을)
  35. Unyongni (운용리)
  36. Daepyeong (대평)
  37. Naejuk (내죽)
  38. Oeguman (외구만)
  39. Soam (소암)
  40. Sillang2Dong (신랑2동)
  41. Gwangcheonucheguk (광천우체국)
  42. Gwangcheoneubyakgugap (광천읍약국앞)
  43. Gwangcheonteomineol (광천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.