Cheongyanggun (청양군) xe buýt 110Ha (110하): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 110Ha (110하): chuyến đầu / cuối

110Ha (110하): Hongseongteomineol (홍성터미널) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongseongteomineol (홍성터미널) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00
Giãn cách chuyến7 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Hongseongteomineol (홍성터미널)
  2. Hongseonguiryowon (홍성의료원)
  3. Hongseongjeontongsijang (홍성전통시장)
  4. Hongseongdoseogwan (홍성도서관)
  5. Hongseongjunghakgyogyoyukcheong (홍성중학교교육청)
  6. Sindongaapt (신동아APT)
  7. Yeokchidongmaeuripgu (역치동마을입구)
  8. Gomoraengi (고모랭이)
  9. Guryongni (구룡리)
  10. Guryongnidonggu (구룡리동구)
  11. Hongseongsobangseo (홍성소방서)
  12. Amsogogae (암소고개)
  13. Mangyeong (만경)
  14. Hongdongjuyuso (홍동주유소)
  15. Sagogaesinchon (사고개신촌)
  16. Bangyomaeuripgu (반교마을입구)
  17. Bangyo (반교)
  18. Geumdangni (금당리)
  19. Hakgye (학계)
  20. Baekdong (백동)
  21. Daeyeong (대영)
  22. Daeyeongnihyohagipgu (대영리효학입구)
  23. Daeyeongnicheongungteo (대영리천궁터)
  24. Wolgyeri (월계리)
  25. Nojeon (노전)
  26. Nojeonmaeulhoegwan (노전마을회관)
  27. Unsalli (운산리)
  28. Cheontaesageori (천태사거리)
  29. Jangjaeri (장재리)
  30. Ganeunjeongi (가는정이)
  31. Jangjaeri (장재리)
  32. Jangjaemaeulhoegwan (장재마을회관)
  33. Rokpyeongni (록평리)
  34. Sajeomniwonsajeom (사점리원사점)
  35. Sajeom (사점)
  36. Sajeomni (사점리)
  37. Jungmungni (중묵리)
  38. Sinwolli (신원리)
  39. Wondong (원동)
  40. Cheongyanggyeongchalseo (청양경찰서)
  41. Gyeongchalseoap (경찰서앞)
  42. Songbangni (송방리)
  43. Cheongyangguncheong (청양군청)
  44. Cheongyangbogeonuiryowon (청양보건의료원)
  45. Eumnaeri (읍내리)
  46. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.