Cheongyanggun (청양군) xe buýt 410Ha (410하): chuyến đầu / cuối
410Ha (410하): Cheonnae2Ri (천내2리) ↔ Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheonnae2Ri (천내2리) → Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:00 |
| Giãn cách chuyến | 3 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Cheonnae2Ri (천내2리)
- Cheonnae2Ri (천내2리)
- Cheonnae1Ri (천내1리)
- Donggangni (동강리)
- Donggangni(Oedong) (동강리(외동))
- Donggang,Dongdae (동강,동대)
- Cheongsori2Gu (청소리2구)
- Cheongsori (청소리)
- Cheongsori (청소리)
- Cheongsori (청소리)
- Cheongso1Ri(Sinjeon) (청소1리(신전))
- Naejingni (내직리)
- Naejingni2Gu (내직리2구)
- Naejik1Ri (내직1리)
- Deokseongni (덕성리)
- Hwayang1Ri (화양1리)
- Deokseongni (덕성리)
- Naejigok (내지곡)
- Baekgongni (백곡리)
- Okyeonmaeuripgu (옥현마을입구)
- Gwangsaengni (광생리)
- Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.