Cheongyanggun (청양군) xe buýt 604-1Ha (604-1하): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 604-1Ha (604-1하): chuyến đầu / cuối

604-1Ha (604-1하): Onjik (온직) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOnjik (온직) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:38
Chuyến cuối từ điểm đầu07:38
Giãn cách chuyến9 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Onjik (온직)
  2. Beomjik (범직)
  3. Onjik2Ri (온직2리)
  4. Onjik2 (온직2)
  5. Onjingni (온직리)
  6. Onjingni (온직리)
  7. Onjingni (온직리)
  8. Onjik(Soepyeon) (온직(쇠편))
  9. Yongdu2Ri(Hanjae) (용두2리(한재))
  10. Geumjeongni (금정리)
  11. Geumjeongni (금정리)
  12. Geumjeongni (금정리)
  13. Geumjeongni (금정리)
  14. Jeongnu2Ri (적누2리)
  15. Jeongnu1Ri (적누1리)
  16. Byeokcheolli (벽천리)
  17. Cheongyangdaehak(Chungnamdoripdaehakgyohumun) (청양대학(충남도립대학교후문))
  18. Byeokcheon1Ri(Chungnamdoripdaehakgyojeongmun) (벽천1리(충남도립대학교정문))
  19. Byeokcheolli (벽천리)
  20. Eumnaeri (읍내리)
  21. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  22. Cheongyangyoyangbyeongwon (청양요양병원)
  23. Bogeonuiryowon (보건의료원)
  24. Cheongyangguncheong (청양군청)
  25. Cheongyangguncheong (청양군청)
  26. Cheongyangbogeonuiryowon (청양보건의료원)
  27. Eumnaeri (읍내리)
  28. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.