Cheongyanggun (청양군) xe buýt 822-1Ha (822-1하): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 822-1Ha (822-1하): chuyến đầu / cuối

822-1Ha (822-1하): Baekgeum2Ri (백금2리) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBaekgeum2Ri (백금2리) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Baekgeum2Ri (백금2리)
  2. Deungsalloipgu (등산로입구)
  3. Baekgeumni (백금리)
  4. Chumok (추목)
  5. Baekgeumni (백금리)
  6. Ojeongja (오정자)
  7. Sae-mal (새말)
  8. Apsudong (압수동)
  9. Sinwang1Ri (신왕1리)
  10. Sinwang1Ri (신왕1리)
  11. Guryongni (구룡리)
  12. Guryong1Ri (구룡1리)
  13. Geumcheolli (금천리)
  14. Daebongni (대봉리)
  15. Daebong1Ri (대봉1리)
  16. Daebongni (대봉리)
  17. Yongdu2Ri (용두2리)
  18. Yongdu2Ri(Hanjae) (용두2리(한재))
  19. Geumjeongni (금정리)
  20. Geumjeongni (금정리)
  21. Geumjeongni (금정리)
  22. Geumjeongni (금정리)
  23. Jeongnu2Ri (적누2리)
  24. Jeongnu1Ri (적누1리)
  25. Byeokcheolli (벽천리)
  26. Cheongyangdaehak(Chungnamdoripdaehakgyohumun) (청양대학(충남도립대학교후문))
  27. Byeokcheon1Ri(Chungnamdoripdaehakgyojeongmun) (벽천1리(충남도립대학교정문))
  28. Byeokcheolli (벽천리)
  29. Eumnaeri (읍내리)
  30. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.