Cheorwongun (철원군) xe buýt 14: chuyến đầu / cuối
14: Wasuri Chagoji (와수리 차고지) ↔ Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wasuri Chagoji (와수리 차고지) → Wasuri Chagoji (와수리 차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 200 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dochangni (도창리)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
- Wasuri(Wasusamgeori) (와수리(와수삼거리))
- Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
- Haksari (학사리)
- Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
- Gimhwachodeunghakgyo (김화초등학교)
- Haksa4Ri (학사4리)
- Yeondae Ap (연대 앞)
- Cheongyang6Ri(Cheongyangapateu) (청양6리(청양아파트))
- Cheongyang6Ri (청양6리)
- Dongsongnemikon (동송레미콘)
- Dochangchodeunghakgyo (도창초등학교)
- Dochangni (도창리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Yugongni (유곡리)
- Dochangni (도창리)
- Dochangchodeunghakgyo (도창초등학교)
- Dongsongnemikon (동송레미콘)
- Cheongyang6Ri (청양6리)
- Cheongyang6Ri(Cheongyangapateu) (청양6리(청양아파트))
- Yeondae Ap (연대 앞)
- Haksa4Ri (학사4리)
- Gimhwachodeunghakgyo (김화초등학교)
- Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
- Haksari (학사리)
- Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
- Wasu3Ri (와수3리)
- Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.