Cheorwongun (철원군) xe buýt 4-1: chuyến đầu / cuối

Cheorwongun (철원군) xe buýt 4-1: chuyến đầu / cuối

4-1: Wasuri Chagoji (와수리 차고지) ↔ Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWasuri Chagoji (와수리 차고지) → Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
  2. Wasuri(Wasusamgeori) (와수리(와수삼거리))
  3. Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
  4. Haksari (학사리)
  5. Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
  6. Gimhwasaenghwalcheyukgongwon (김화생활체육공원)
  7. Gimhwanonggongdanji (김화농공단지)
  8. Cheongyang4Ri. Manggyeongdong (청양4리. 망경동)
  9. Cheongyang4Ri (청양4리)
  10. Cheongyang3Ri.Sumujeong (청양3리.수무정)
  11. Cheongyangchogyo (청양초교)
  12. Cheongyang3Ri (청양3리)
  13. Cheongyang2Ri.Yeondong (청양2리.연동)
  14. Cheongyang5Ri(Jigyeongni) (청양5리(지경리))
  15. 2567Budae (2567부대)
  16. Buldangcheon (불당천)
  17. Seondol (선돌)
  18. Galhyeongogae (갈현고개)
  19. Munhyeheonbyeongsageori (문혜헌병사거리)
  20. Goendol (괸돌)
  21. Munhye2Ri(Munhyesageori) (문혜2리(문혜사거리))
  22. Seungpohoegwan (승포회관)
  23. Munhyesamgeori(Munhye1Rimaeulhoegwan) (문혜삼거리(문혜1리마을회관))
  24. Munhye4Ri(Witsamseongni) (문혜4리(윗삼성리))
  25. Jahwalsenteo (자활센터)
  26. Hasamseongni (하삼성리)
  27. Guntan4Geori (군탄4거리)
  28. Guntalli (군탄리)
  29. Cheorwonbyeongwon (철원병원)
  30. Galmareupsamuso (갈말읍사무소)
  31. Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.