Cheorwongun (철원군) xe buýt 4-4: chuyến đầu / cuối

Cheorwongun (철원군) xe buýt 4-4: chuyến đầu / cuối

4-4: Wasuri Chagoji (와수리 차고지) ↔ Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWasuri Chagoji (와수리 차고지) → Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến230 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
  2. Wasu4Ri (와수4리)
  3. Wasu4Ri(Gubyeondong) (와수4리(구변동))
  4. Jadeung1Ri(Hasongdong) (자등1리(하송동))
  5. Jadeung1Ri(Jungsongdong) (자등1리(중송동))
  6. Jadeung2Ri(Singyodae) (자등2리(신교대))
  7. Jadeung2Ri (자등2리)
  8. Seokyeondong (석현동)
  9. Jadeung2Ri.Jeonjabimsenteo (자등2리.전자빔센터)
  10. Seomyeonchogyoap (서면초교앞)
  11. Jadeung3Ri(Chiansenta) (자등3리(치안센타))
  12. Jadeung4Ri.Sinsulli (자등4리.신술리)
  13. Munhye5Ri(Hagyodae) (문혜5리(하교대))
  14. Byeongyeongcheheomjang (병영체험장)
  15. Gyohoeap (교회앞)
  16. Munhye5Ri (문혜5리)
  17. Jabiwon (자비원)
  18. Yeondaeap (연대앞)
  19. Dongyangnemikon (동양레미콘)
  20. Teotgoripgu (텃골입구)
  21. Goendol (괸돌)
  22. Munhye2Ri(Munhyesageori) (문혜2리(문혜사거리))
  23. Seungpohoegwan (승포회관)
  24. Munhyesamgeori(Munhye1Rimaeulhoegwan) (문혜삼거리(문혜1리마을회관))
  25. Munhye4Ri(Witsamseongni) (문혜4리(윗삼성리))
  26. Jahwalsenteo (자활센터)
  27. Hasamseongni (하삼성리)
  28. Guntan4Geori (군탄4거리)
  29. Guntalli (군탄리)
  30. Cheorwonbyeongwon (철원병원)
  31. Galmareupsamuso (갈말읍사무소)
  32. Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.