Chilgokgun (칠곡군) xe buýt 26: chuyến đầu / cuối

Chilgokgun (칠곡군) xe buýt 26: chuyến đầu / cuối

26: Waegwanbukbu (왜관북부) ↔ Bonggye (봉계)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiWaegwanbukbu (왜관북부) → Bonggye (봉계)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonggye (봉계)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Waegwanbukbu (왜관북부)
  2. Waegwansinhyeop(Waegwanyeok) (왜관신협(왜관역))
  3. Waegwannambu (왜관남부)
  4. Sunsimjunggodeunghakgyo (순심중고등학교)
  5. Munhwaapateu (문화아파트)
  6. 3Jugongapateu (3주공아파트)
  7. Bokjihoegwangeonneo (복지회관건너)
  8. Samcheongniipgu (삼청리입구)
  9. Samcheong3Ri (삼청3리)
  10. Osolbillageonneo (오솔빌라건너)
  11. Maewonchodeunghakgyo (매원초등학교)
  12. Maewon2Rigeonneo (매원2리건너)
  13. Maewon1Ri(Maewonmaeuripgu) (매원1리(매원마을입구))
  14. Maewonnongjang (매원농장)
  15. Bansonggyoipgu (반송교입구)
  16. Bonggye (봉계)

26: Bonggye (봉계) ↔ Waegwanbukbu (왜관북부)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBonggye (봉계) → Waegwanbukbu (왜관북부)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Waegwanbukbu (왜관북부)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Bonggye (봉계)
  2. Maewon1Ri(Bansongni) (매원1리(반송리))
  3. Maewonnongjangipgu (매원농장입구)
  4. Haeeungotaegipgu (해은고택입구)
  5. Maewon2Riipgu (매원2리입구)
  6. Maewonchodeunghakgyogeonneo (매원초등학교건너)
  7. Osolbillaipgu (오솔빌라입구)
  8. Samcheong3Riipgu (삼청3리입구)
  9. Samcheongni (삼청리)
  10. Bokjihoegwan (복지회관)
  11. Jugong3Danji (주공3단지)
  12. Munhwaapateugeonneo (문화아파트건너)
  13. Waegwansudowon (왜관수도원)
  14. Waegwannambu (왜관남부)
  15. Waegwan (왜관역)
  16. Waegwanbukbu (왜관북부)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.