Chuncheonsi (춘천시) xe buýt Seomyeon1(Seomyeon106) (서면1(서면106)): chuyến đầu / cuối

Chuncheonsi (춘천시) xe buýt Seomyeon1(Seomyeon106) (서면1(서면106)): chuyến đầu / cuối

Seomyeon1(Seomyeon106) (서면1(서면106)): Anbo2Rijongjeom (안보2리종점) ↔ Jungangsijangipgu (중앙시장입구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiAnbo2Rijongjeom (안보2리종점) → Jungangsijangipgu (중앙시장입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsijangipgu (중앙시장입구)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Anbo2Rijongjeom (안보2리종점)
  2. Anbo2Ri1Ban (안보2리1반)
  3. Anbo2Riipgu (안보2리입구)
  4. Tapdongmaeul (탑동마을)
  5. Anbo1Ri (안보1리)
  6. Dangnim2Ri (당림2리)
  7. Gangchongeommunso (강촌검문소)
  8. Gangchonipgu (강촌입구)
  9. Gangchonyuwonji (강촌유원지)
  10. Gangchon1Rimaeul (강촌1리마을)
  11. Gangchon1Risamgeori (강촌1리삼거리)
  12. Gangcholli (강촌리)
  13. Gangchon (강촌역)
  14. Gangchon1Rihoegwan (강촌1리회관)
  15. Gangchon1Rimaeul (강촌1리마을)
  16. Gangchonyuwonji (강촌유원지)
  17. Deungseonpokpo (등선폭포)
  18. Deokduwon3Ri (덕두원3리)
  19. Sacheonwangsa (사천왕사)
  20. Samaksan (삼악산)
  21. Uiamdaem (의암댐)
  22. Daewonsa (대원사)
  23. Songamseupocheutaunipgu (송암스포츠타운입구)
  24. Botasaipgu (보타사입구)
  25. Chiljeondaeua (칠전대우A)
  26. Gaappeompeujang (가압펌프장)
  27. Baenamugol (배나무골)
  28. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
  29. Onuisageori (온의사거리)
  30. Kbsbangsongguk (KBS방송국)
  31. Nambusageori (남부사거리)
  32. Moaelgaa (모아엘가A)
  33. Chuncheonchodeunghakgyo (춘천초등학교)
  34. Jungangnoipgu (중앙로입구)
  35. Jungangsijangipgu (중앙시장입구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.