Chungjusi (충주시) xe buýt 171: chuyến đầu / cuối

Chungjusi (충주시) xe buýt 171: chuyến đầu / cuối

171: Suwol2 (수월2) ↔ Gwanseong1Ri (관성1리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSuwol2 (수월2) → Gwanseong1Ri (관성1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeongam3Ri (병암3리)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Suwol2 (수월2)
  2. Osaeng (오생)
  3. Saeng2Ri (생2리)
  4. Hyeondaesaenggeugoilbaengkeu (현대생극오일뱅크)
  5. Sinyang3Ri (신양3리)
  6. Byeongam3Ri (병암3리)

171: Gwanseong1Ri (관성1리) ↔ Suwol2 (수월2)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGwanseong1Ri (관성1리) → Suwol2 (수월2)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suwol2 (수월2)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Gwanseong1Ri (관성1리)
  2. Gwanseong4Ri (관성4리)
  3. Byeongam2Ri (병암2리)
  4. Byeongam1Ri (병암1리)
  5. Saeng1Ri (생1리)
  6. Osaengni (오생리)
  7. Suwol2 (수월2)

171: Chagoji(Sijak) (차고지(시작)) ↔ Gwanseong1Ri (관성1리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiChagoji(Sijak) (차고지(시작)) → Gwanseong1Ri (관성1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:25
Chuyến cuối từ điểm đầu15:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeongam3Ri (병암3리)

Trạm dừng xe buýt (50)
  1. Chagoji(Sijak) (차고지(시작))
  2. Munhwadong (문화동)
  3. Emateu(Ucheguk) (E마트(우체국))
  4. Reokkiapateu (럭키아파트)
  5. Hoamji (호암지)
  6. Hoamsageori(Sinaebanghyang) (호암사거리(시내방향))
  7. Chungjugo(Geonneopyeon) (충주고(건너편))
  8. Jihyeondong(Sangjimaensyonap) (지현동(상지맨숀앞))
  9. Jigok (지곡)
  10. Yongsansimingongwon(Majeunpyeon) (용산시민공원(맞은편))
  11. Gungmineunhaeng (국민은행)
  12. Tomatojeonghyeongoegwa (토마토정형외과)
  13. Muhaksijang (무학시장)
  14. Samwonchodeunghakgyo (삼원초등학교)
  15. Gugwongo (국원고)
  16. Hangukjeollyeokgongsa(Chungjujisa) (한국전력공사(충주지사))
  17. Teomineol(Haimateugeonneopyeon) (터미널(하이마트건너편))
  18. Chungjuyeok (충주역)
  19. Geongukdaesageori (건국대사거리)
  20. Wondalcheon (원달천)
  21. Dalcheongyo(Judeokbanghyang) (달천교(주덕방향))
  22. Yongdudong (용두동)
  23. Hangukgyotongdae(Nonghyeop) (한국교통대(농협))
  24. Manjeok (만적)
  25. Manjeok(Juyuso) (만적(주유소))
  26. Sinchon (신촌)
  27. Hwangdae (황대)
  28. Seongjong1Gu (성종1구)
  29. Heukpyeong (흑평)
  30. Daesowonchogyo (대소원초교)
  31. Daesowon(Marusinhyeop) (대소원(마루신협))
  32. Daesowon (대소원)
  33. Iryumachi (이류마치)
  34. Machi (마치)
  35. Yeonsejunganguiwon(Judeok) (연세중앙의원(주덕))
  36. Judeok(Sinhyeop) (주덕(신협))
  37. Sinyangni (신양리)
  38. Eupsamuso(Judeok) (읍사무소(주덕))
  39. Juhanapateu (주한아파트)
  40. Sinni (신니)
  41. Yongwolli (용원리)
  42. Songam (송암)
  43. Monamni (모남리)
  44. Namak (남악)
  45. Suwol2 (수월2)
  46. Osaeng (오생)
  47. Saeng2Ri (생2리)
  48. Hyeondaesaenggeugoilbaengkeu (현대생극오일뱅크)
  49. Sinyang3Ri (신양3리)
  50. Byeongam3Ri (병암3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.