Chungjusi (충주시) xe buýt 202-1: chuyến đầu / cuối

Chungjusi (충주시) xe buýt 202-1: chuyến đầu / cuối

202-1: Mungang (문강) ↔ Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiMungang (문강) → Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))
Chuyến đầu từ điểm đầu11:22
Chuyến cuối từ điểm đầu11:22

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Mungang (문강)
  2. Munsan (문산)
  3. Togye (토계)
  4. Wangdammaeul (왕답마을)
  5. Togye (토계)
  6. Palbong (팔봉)
  7. Sitgye (싯계)
  8. Durungsanmaeul (두룽산마을)
  9. Hyangsan(Hyangsangyo.Sinaebanghyang) (향산(향산교.시내방향))
  10. Changgol(Daerimsanseong) (창골(대림산성))
  11. Sangdan (상단)
  12. Sangdan (상단)
  13. Geongukdaehakgyo(Humun.Sinaebanghyang) (건국대학교(후문.시내방향))
  14. Sucheong (수청)
  15. Bohunjicheong (보훈지청)
  16. Hoamsageori(Sinaebanghyang) (호암사거리(시내방향))
  17. Chungjugo(Geonneopyeon) (충주고(건너편))
  18. Jihyeondong(Sangjimaensyonap) (지현동(상지맨숀앞))
  19. Jigok (지곡)
  20. Yongsansimingongwon(Majeunpyeon) (용산시민공원(맞은편))
  21. Gungmineunhaeng (국민은행)
  22. Tomatojeonghyeongoegwa (토마토정형외과)
  23. Muhaksijang (무학시장)
  24. Samwonchodeunghakgyo (삼원초등학교)
  25. Gugwongo (국원고)
  26. Hangukjeollyeokgongsa(Chungjujisa) (한국전력공사(충주지사))
  27. Teomineol(Haimateugeonneopyeon) (터미널(하이마트건너편))
  28. Chungjuyeok (충주역)
  29. Bongbangsageori (봉방사거리)
  30. Jongjeom (종점)
  31. Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

202-1: Dujeong (두정) ↔ Mungang (문강)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDujeong (두정) → Mungang (문강)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:48
Chuyến cuối từ điểm đầu15:48

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungang (문강)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Dujeong (두정)
  2. Gwansan (관산)
  3. Gwansan (관산)
  4. Gwansan (관산)
  5. Gajusamgeori (가주삼거리)
  6. Pungdong (풍동)
  7. Danwoldong (단월동)
  8. Geongukdae(Jeongmun.Sinaebanghyang) (건국대(정문.시내방향))
  9. Gonpyeong (곤평)
  10. Geongukdaesageori (건국대사거리)
  11. Chungjuyeok (충주역)
  12. Teomineol(Haimateuap) (터미널(하이마트앞))
  13. Chungjusiseolgwalligongdan (충주시설관리공단)
  14. Gugwongo(Geonneopyeon) (국원고(건너편))
  15. Samwonchodeunghakgyo (삼원초등학교)
  16. Muhaksijang(Majeunpyeon) (무학시장(맞은편))
  17. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  18. Neomedikeurinik (네오메디크리닉)
  19. Gungmineunhaeng(Geonneopyeon) (국민은행(건너편))
  20. Yongsansimingongwon (용산시민공원)
  21. Nambusijang (남부시장)
  22. Chungjugo (충주고)
  23. Hoamsageori (호암사거리)
  24. Bohunjicheong (보훈지청)
  25. Sucheong (수청)
  26. Geongukdaehakgyo(Humun.Sioebanghyang) (건국대학교(후문.시외방향))
  27. Sangdan (상단)
  28. Samchodae Ipgu Yeop (삼초대 입구 옆)
  29. Togye (토계)
  30. Wangdammaeul (왕답마을)
  31. Togye (토계)
  32. Mungangni (문강리)
  33. Mungang (문강)

202-1: Mungang (문강) ↔ Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiMungang (문강) → Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))
Chuyến đầu từ điểm đầu16:57
Chuyến cuối từ điểm đầu16:57

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Munsan (문산)
  2. Togye (토계)
  3. Wangdammaeul (왕답마을)
  4. Togye (토계)
  5. Palbong (팔봉)
  6. Sitgye (싯계)
  7. Durungsanmaeul (두룽산마을)
  8. Hyangsan(Hyangsangyo.Sinaebanghyang) (향산(향산교.시내방향))
  9. Changgol(Daerimsanseong) (창골(대림산성))
  10. Sangdan (상단)
  11. Sangdan (상단)
  12. Geongukdaehakgyo(Humun.Sinaebanghyang) (건국대학교(후문.시내방향))
  13. Sucheong (수청)
  14. Bohunjicheong (보훈지청)
  15. Chungjugungmincheyuksenteo (충주국민체육센터)
  16. Hosumaeul (호수마을)
  17. Reokkiapateu (럭키아파트)
  18. Emateu(Uchegungmajeunpyeon) (E마트(우체국맞은편))
  19. Munhwadong (문화동)
  20. Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.