Daegu (대구) xe buýt Geupaeng8-1 (급행8-1): chuyến đầu / cuối

Daegu (대구) xe buýt Geupaeng8-1 (급행8-1): chuyến đầu / cuối

Geupaeng8-1 (급행8-1): Yugongnigongyeongchagojiap (유곡리공영차고지앞) ↔ Jincheon (진천역(2번출구))

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiYugongnigongyeongchagojiap (유곡리공영차고지앞) → Jincheon (진천역(2번출구))
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheon (진천역(2번출구))

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Yugongnigongyeongchagojiap (유곡리공영차고지앞)
  2. Yugoksageori1 (유곡사거리1)
  3. Yonggeumgongdanap (용금공단앞)
  4. Gungnipdaegugwahakgwanjeongmungeonneo (국립대구과학관정문건너)
  5. Jeilpunggyeongchaesenteureorap (제일풍경채센트럴앞)
  6. Posanseosageori1 (포산서사거리1)
  7. Posangodeunghakgyo3 (포산고등학교3)
  8. Jeilpunggyeongchaegeonneo (제일풍경채건너)
  9. Yugaeupaengjeongbokjisenteogeonneo (유가읍행정복지센터건너)
  10. Umirinapateuap (우미린아파트앞)
  11. Hobanbereudium2Chageonneo (호반베르디움2차건너)
  12. Ssanggyeri (쌍계리)
  13. Sumogwonsamseongnaemian1Chageonneo (수목원삼성래미안1차건너)
  14. Jincheon (진천역(2번출구))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yugongnigongyeongchagojigeonneo (유곡리공영차고지건너)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Jincheon (진천역(1번출구))
  2. Sumogwonsamseongnaemian1Chaap (수목원삼성래미안1차앞)
  3. Hobanbereudium2Chaap (호반베르디움2차앞)
  4. Namhaeonetteu2Chaap (남해오네뜨2차앞)
  5. Yugaeupaengjeongbokjisenteoap (유가읍행정복지센터앞)
  6. Jeilpunggyeongchaeap (제일풍경채앞)
  7. Haksanapateuap (학산아파트앞)
  8. Posanseosageori2 (포산서사거리2)
  9. Jeilpunggyeongchaesenteureolgeonneo (제일풍경채센트럴건너)
  10. Gungnipdaegugwahakgwanjeongmunap (국립대구과학관정문앞)
  11. Yonggeumgongdangeonneo (용금공단건너)
  12. Yugoksageori2 (유곡사거리2)
  13. Yugongnigongyeongchagojigeonneo (유곡리공영차고지건너)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.