Daegu (대구) xe buýt Gunwi1[Gunwi-Hyoryeong-Masi1Ri-Gyosuchon-Guhyoryeong] (군위1[군위-효령-마시1리-교수촌-구효령]): chuyến đầu / cuối

Daegu (대구) xe buýt Gunwi1[Gunwi-Hyoryeong-Masi1Ri-Gyosuchon-Guhyoryeong] (군위1[군위-효령-마시1리-교수촌-구효령]): chuyến đầu / cuối

Gunwi1[Gunwi-Hyoryeong-Masi1Ri-Gyosuchon-Guhyoryeong] (군위1[군위-효령-마시1리-교수촌-구효령]): Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널) ↔ Janggulli (장군리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널) → Janggulli (장군리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Janggulli (장군리)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)
  2. Gunwibyeongwon (군위병원)
  3. Yeoksatemagongwon (역사테마공원)
  4. Gunwigun Haengjeongbokjisenteo (군위군 행정복지센터)
  5. Gunwiguncheong (군위군청)
  6. Gunwigungmincheyuksenteo (군위국민체육센터)
  7. Dongburi (동부리)
  8. Gunwibeoseuteomineorap (군위버스터미널앞)
  9. Geumgu1Ri (금구1리)
  10. Geumgu2Ri (금구2리)
  11. Museongni (무성리)
  12. Museong2.3Ri (무성2.3리)
  13. Byeongsuri (병수리)
  14. Bullori (불로리)
  15. Hyoryeongmunhwasenteo (효령문화센터)
  16. Hyoryeong (효령)
  17. Geomaeri (거매리)
  18. Geomaerirotari (거매리로타리)
  19. Geummae1Ri (금매1리)
  20. Geummae1Ri (금매1리)
  21. Geummae2Ri (금매2리)
  22. Masi1Ri (마시1리)
  23. Masi1Ri Ipgu (마시1리 입구)
  24. Masi1Ri (마시1리)
  25. Gyosuchon (교수촌)
  26. Janggulli (장군리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Masi1Ri Geonneo (마시1리 건너)
  2. Masi1Ri Ipgu Geonneo (마시1리 입구 건너)
  3. Geummae2Ri (금매2리)
  4. Geummae1Ri (금매1리)
  5. Geummae1Ri (금매1리)
  6. Geomaeri Rotari (거매리 로타리)
  7. Geomaeri (거매리)
  8. Hyoryeong-Jungguri (효령-중구리)
  9. Hyoryeongmyeon Haengjeongbokjisenteo (효령면 행정복지센터)
  10. Bullori (불로리)
  11. Byeongsuri (병수리)
  12. Seong1Ri (성1리)
  13. Museong2.3Ri (무성2.3리)
  14. Museongni (무성리)
  15. Geumgu2Ri (금구2리)
  16. Geumgu1Ri (금구1리)
  17. Gunwigunminhoegwan (군위군민회관)
  18. Gunwigungmincheyuksenteo (군위국민체육센터)
  19. Gunwigun Haengjeongbokjisenteo (군위군 행정복지센터)
  20. Gunwiuchegugap (군위우체국앞)
  21. Gunwibyeongwon (군위병원)
  22. Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.