Daegu (대구) xe buýt Gunwi6[Gunwi-Nohaeng-Hyoryeong-Janggi-Hyoryeong] (군위6[군위-노행-효령-장기-효령]): chuyến đầu / cuối

Daegu (대구) xe buýt Gunwi6[Gunwi-Nohaeng-Hyoryeong-Janggi-Hyoryeong] (군위6[군위-노행-효령-장기-효령]): chuyến đầu / cuối

Gunwi6[Gunwi-Nohaeng-Hyoryeong-Janggi-Hyoryeong] (군위6[군위-노행-효령-장기-효령]): Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널) ↔ Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널) → Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)
  2. Gunwibyeongwon (군위병원)
  3. Yeoksatemagongwon (역사테마공원)
  4. Gunwigun Haengjeongbokjisenteo (군위군 행정복지센터)
  5. Gunwiguncheong (군위군청)
  6. Gunwigungmincheyuksenteo (군위국민체육센터)
  7. Dongburi (동부리)
  8. Gunwibeoseuteomineorap (군위버스터미널앞)
  9. Geumgu1Ri (금구1리)
  10. Geumgu2Ri (금구2리)
  11. Museongni (무성리)
  12. Museong2.3Ri (무성2.3리)
  13. Seong1Ri (성1리)
  14. Seong2Ri (성2리)
  15. Ocheolli (오천리)
  16. Nohaengniap (노행리앞)
  17. Nohaeng1Ri-Sanchonmaeul (노행1리-산촌마을)
  18. Nohaeng1Ri (노행1리)
  19. Nohaeng2Ri (노행2리)
  20. Nohaeng1Ri (노행1리)
  21. Nohaeng1Ri-Sanchonmaeul (노행1리-산촌마을)
  22. Nohaengniap (노행리앞)
  23. Ocheolli (오천리)
  24. Seong2Ri (성2리)
  25. Seong1Ri (성1리)
  26. Seongni (성리)
  27. Byeongsuri (병수리)
  28. Bullori (불로리)
  29. Hyoryeongmyeon Haengjeongbokjisenteo (효령면 행정복지센터)
  30. Hyoryeongmunhwasenteo (효령문화센터)
  31. Geomaeri (거매리)
  32. Geomaerirotari (거매리로타리)
  33. Geomaeri (거매리)
  34. Janggi1Ri (장기1리)
  35. Janggi1Ri (장기1리)
  36. Hyoryeong-Jungguri (효령-중구리)
  37. Bullori (불로리)
  38. Byeongsuri (병수리)
  39. Seong1Ri (성1리)
  40. Museong2.3Ri (무성2.3리)
  41. Museongni (무성리)
  42. Geumgu2Ri (금구2리)
  43. Geumgu1Ri (금구1리)
  44. Gunwigunminhoegwan (군위군민회관)
  45. Gunwigungmincheyuksenteo (군위국민체육센터)
  46. Gunwigun Haengjeongbokjisenteo (군위군 행정복지센터)
  47. Gunwiuchegugap (군위우체국앞)
  48. Gunwibyeongwon (군위병원)
  49. Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.