Daejeon (대전) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối

Daejeon (대전) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối

203: Wonnaedonggongyeongchagoji (원내동공영차고지) ↔ Sicheonghwanseungji (시청환승지)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiWonnaedonggongyeongchagoji (원내동공영차고지) → Sicheonghwanseungji (시청환승지)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Giãn cách chuyến18 phút · Thứ Bảy 24 phút · Chủ nhật / ngày lễ 24 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sicheonghwanseungji (시청환승지)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Wonnaedonggongyeongchagoji (원내동공영차고지)
  2. Seoilgodeunghakgyo (서일고등학교)
  3. Jinjamnegeori (진잠네거리)
  4. Gubongmaeul7Danji (구봉마을7단지)
  5. Gubonggodeunghakgyo (구봉고등학교)
  6. Gwanjeodongyemijiapateu (관저동예미지아파트)
  7. Daonsupapateu (다온숲아파트)
  8. Cheonnyeonnamuapateu (천년나무아파트)
  9. Neuriulchodeunghakgyo (느리울초등학교)
  10. Neuriul12Danji (느리울12단지)
  11. Geonyangdaebyeongwon (건양대병원)
  12. Dosolchodeunghakgyo (도솔초등학교)
  13. Sumoktoapateu (수목토아파트)
  14. Teuripulsitireikeupore (트리풀시티레이크포레)
  15. Ongnyeobongnegeori (옥녀봉네거리)
  16. Dosollegeori (도솔네거리)
  17. Angollegeori (안골네거리)
  18. Dunwonchodeunghakgyo (둔원초등학교)
  19. Keunmaeurapateu (큰마을아파트)
  20. Eunhasunegeori (은하수네거리)
  21. Parangsaenegeori (파랑새네거리)
  22. Government Complex Daejeon (정부청사역)
  23. Seo-gu Office (서구청)
  24. Sicheonghwanseungji (시청환승지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonnaedonggongyeongchagoji (원내동공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Sicheonghwanseungji (시청환승지)
  2. Sicheong.Gyoyukcheong (시청.교육청)
  3. Euljidaehakbyeongwon (을지대학병원)
  4. Government Complex Daejeon (정부청사역)
  5. Imateu (이마트)
  6. Gaelleoriataimwoldeu (갤러리아타임월드)
  7. Eunhasunegeori (은하수네거리)
  8. Galma2Dongjuminsenteo/Chungcheongtudei (갈마2동주민센터/충청투데이)
  9. Dunwongodeunghakgyo (둔원고등학교)
  10. Angollegeori (안골네거리)
  11. Koorongapateu (코오롱아파트)
  12. Ongnyeobongnegeori (옥녀봉네거리)
  13. Teuripulsitireikeupore (트리풀시티레이크포레)
  14. Sumoktoapateu (수목토아파트)
  15. Dosolchodeunghakgyo (도솔초등학교)
  16. Gwanjeojunghakgyo (관저중학교)
  17. Geonyangdaebyeongwonnegeori (건양대병원네거리)
  18. Neuriul12Danji (느리울12단지)
  19. Neuriul13Danji (느리울13단지)
  20. Eobanhilseuapateu (어반힐스아파트)
  21. Daonsupapateu (다온숲아파트)
  22. Gwanjeocheyukgongwon (관저체육공원)
  23. Gwanjeodongyemijiapateu (관저동예미지아파트)
  24. Gubonggodeunghakgyo (구봉고등학교)
  25. Geumdongchodeunghakgyo (금동초등학교)
  26. Saemmultaunapateu (샘물타운아파트)
  27. Jinjamtaunapateu (진잠타운아파트)
  28. Seodaejeonic (서대전IC)
  29. Wonnaedonggongyeongchagoji (원내동공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.