Dangjinsi (당진시) xe buýt 710: chuyến đầu / cuối
710: Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) ↔ Wonchirigyocharo (원치리교차로)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) → Wonchirigyocharo (원치리교차로) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Giãn cách chuyến | 215 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonchirigyocharo (원치리교차로)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
- Songsangyocharo (송산교차로)
- Jeonpagwalliso (전파관리소)
- Songsan1Ri (송산1리)
- Songsan3Ri (송산3리)
- Bideulmisageori (비들미사거리)
- Wonchiriseonguk (원치리성욱)
- Wonchirigyocharo (원치리교차로)
710: Wonchirigyocharo (원치리교차로) ↔ Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonchirigyocharo (원치리교차로) → Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 215 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Wonchirigyocharo (원치리교차로)
- Wonchiriseonguk (원치리성욱)
- Bideulmisageori (비들미사거리)
- Songsan3Ri (송산3리)
- Songsan1Ri (송산1리)
- Jeonpagwalliso (전파관리소)
- Songsangyocharo (송산교차로)
- Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.