Dangjinsi (당진시) xe buýt 751: chuyến đầu / cuối

Dangjinsi (당진시) xe buýt 751: chuyến đầu / cuối

751: Solmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장) ↔ Sanggung3Ri (상궁3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSolmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장) → Sanggung3Ri (상궁3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggung3Ri (상궁3리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Solmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장)
  2. Sinheunggeurinbilliji (신흥그린빌리지)
  3. Ugangmyeonsamuso.Bogeonjiso (우강면사무소.보건지소)
  4. Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
  5. Hapdeok (합덕)
  6. Hapdeokchodeunghakgyo (합덕초등학교)
  7. Unsallikeitiem (운산리케이티엠)
  8. Ujutongsinsataek (우주통신사택)
  9. Hapdeoksuriminsokbangmulgwan (합덕수리민속박물관)
  10. Hapdeongni (합덕리)
  11. Seoyajunggojeongmun (서야중고정문)
  12. Hapdeogyeok (합덕역)
  13. Dori (도리)
  14. Dorimaeulhoegwan (도리마을회관)
  15. Hapdeokpyeongsaenggyoyugwon (합덕평생교육원)
  16. Okgeumnigyocharo (옥금리교차로)
  17. Okgeumnipyeongya6Ro474 (옥금리평야6로474)
  18. Haheungmaeulhoegwan (하흑마을회관)
  19. Haheungni (하흑리)
  20. Sangheuk (상흑)
  21. Samho (삼호)
  22. Silli (신리)
  23. Dochon (도촌)
  24. Sanggung3Ri (상궁3리)

751: Sanggung3Ri (상궁3리) ↔ Solmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanggung3Ri (상궁3리) → Solmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:05
Chuyến cuối từ điểm đầu16:05
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Solmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Sanggung3Ri (상궁3리)
  2. Dochon (도촌)
  3. Silli (신리)
  4. Samho (삼호)
  5. Sangheuk (상흑)
  6. Haheungni (하흑리)
  7. Haheungmaeulhoegwan (하흑마을회관)
  8. Okgeumnipyeongya6Ro474 (옥금리평야6로474)
  9. Okgeumnigyocharo (옥금리교차로)
  10. Hapdeokpyeongsaenggyoyugwon (합덕평생교육원)
  11. Dorimaeulhoegwan (도리마을회관)
  12. Dori (도리)
  13. Hapdeogyeok (합덕역)
  14. Seoyajunggojeongmun (서야중고정문)
  15. Hapdeongni (합덕리)
  16. Hapdeoksuriminsokbangmulgwan (합덕수리민속박물관)
  17. Ujutongsinsataek (우주통신사택)
  18. Unsallikeitiem (운산리케이티엠)
  19. Hapdeokchodeunghakgyo (합덕초등학교)
  20. Hapdeok (합덕)
  21. Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
  22. Ugangmyeonsamuso.Bogeonjiso (우강면사무소.보건지소)
  23. Sinheunggeurinbilliji (신흥그린빌리지)
  24. Solmoeseongjijuchajang (솔뫼성지주차장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.