Dangjinsi (당진시) xe buýt 790: chuyến đầu / cuối

Dangjinsi (당진시) xe buýt 790: chuyến đầu / cuối

790: Daecheolli (대천리) ↔ Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaecheolli (대천리) → Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến185 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Daecheolli (대천리)
  2. Hanyeongcheoroegwa (한영철외과)
  3. Daecheolli (대천리)
  4. Daecheon (대천)
  5. Sangjang (상장)
  6. Monggok.Ochu (몽곡.오추)
  7. Monggok (몽곡)
  8. Hoeumni (호음리)
  9. Hoeumni (호음리)
  10. Hoeum1Ri (호음1리)
  11. Hoeum2Ri (호음2리)
  12. Hoeum2Ri (호음2리)
  13. Gungye (군계)
  14. Seoguri (석우리)
  15. Jaeojiri (재오지리)
  16. Changjeonghoegwan (창정회관)
  17. Changjeongni (창정리)
  18. Seoguri.Dolmoru (석우리.돌모루)
  19. Ungok (운곡)
  20. Honginairiseuapateu (홍인아이리스아파트)
  21. Hapdeokbogeonso (합덕보건소)
  22. Hapdeogucheguk (합덕우체국)
  23. Hapdeokdongajuyuso (합덕동아주유소)
  24. Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)

790: Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) ↔ Daecheolli (대천리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) → Daecheolli (대천리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daecheolli (대천리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
  2. Hapdeokdongajuyuso (합덕동아주유소)
  3. Hapdeogucheguk (합덕우체국)
  4. Hapdeokbogeonso (합덕보건소)
  5. Honginairiseuapateu (홍인아이리스아파트)
  6. Ungok (운곡)
  7. Seoguri.Dolmoru (석우리.돌모루)
  8. Changjeongni (창정리)
  9. Changjeonghoegwan (창정회관)
  10. Jaeojiri (재오지리)
  11. Seoguri (석우리)
  12. Gungye (군계)
  13. Hoeum2Ri (호음2리)
  14. Hoeum2Ri (호음2리)
  15. Hoeum1Ri (호음1리)
  16. Hoeumni (호음리)
  17. Hoeumni (호음리)
  18. Monggok (몽곡)
  19. Monggok.Ochu (몽곡.오추)
  20. Monggongni (몽곡리)
  21. Daecheon (대천)
  22. Daecheolli (대천리)
  23. Hanyeongcheoroegwa (한영철외과)
  24. Daecheolli (대천리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.