Dangjinsi (당진시) xe buýt 792: chuyến đầu / cuối
792: Daecheolli (대천리) ↔ Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daecheolli (대천리) → Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 245 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Daecheolli (대천리)
- Hanyeongcheoroegwa (한영철외과)
- Daecheolli (대천리)
- Sangjang1Ri (상장1리)
- Sangjang1Ri (상장1리)
- Sangjang2Ri (상장2리)
- Sangjang2Ri (상장2리)
- Jigongni (지곡리)
- Sanggung1Ri (상궁1리)
- Sanggung1Ri (상궁1리)
- Sanggung1Ri (상궁1리)
- Sanggung2Ri (상궁2리)
- Sanggung3Ri (상궁3리)
- Sangni (상리)
- Sanggung3Ri (상궁3리)
- Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
- Gungni (궁리)
- Gungnijeongnyuso (궁리정류소)
- Deokgokoegwan (덕곡회관)
- Daeho (대호)
- Gopyeong (고평)
- Seoyajunggogyo (서야중고교)
- Seoyajunggojeongmun (서야중고정문)
- Hapdeongni (합덕리)
- Hapdeoksuriminsokbangmulgwan (합덕수리민속박물관)
- Ujutongsinsataek (우주통신사택)
- Unsallikeitiem (운산리케이티엠)
- Hapdeokchodeunghakgyo (합덕초등학교)
- Hapdeok (합덕)
- Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
792: Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) ↔ Daecheolli (대천리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널) → Daecheolli (대천리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daecheolli (대천리)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Hapdeokbeoseuteomineol (합덕버스터미널)
- Hapdeok (합덕)
- Hapdeokchodeunghakgyo (합덕초등학교)
- Unsallikeitiem (운산리케이티엠)
- Ujutongsinsataek (우주통신사택)
- Hapdeoksuriminsokbangmulgwan (합덕수리민속박물관)
- Hapdeongni (합덕리)
- Seoyajunggojeongmun (서야중고정문)
- Seoyajunggogyo (서야중고교)
- Gopyeong (고평)
- Daeho (대호)
- Deokgokoegwan (덕곡회관)
- Gungnijeongnyuso (궁리정류소)
- Gungni (궁리)
- Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
- Sanggung3Ri (상궁3리)
- Sangni (상리)
- Sanggung3Ri (상궁3리)
- Sanggung2Ri (상궁2리)
- Sanggung1Ri (상궁1리)
- Sanggung1Ri (상궁1리)
- Sanggung1Ri (상궁1리)
- Jigongni (지곡리)
- Sangjang2Ri (상장2리)
- Sangjang2Ri (상장2리)
- Sangjang1Ri (상장1리)
- Sangjang1Ri (상장1리)
- Daecheolli (대천리)
- Hanyeongcheoroegwa (한영철외과)
- Daecheolli (대천리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.