Eumseonggun (음성군) xe buýt 600: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 600: chuyến đầu / cuối

600: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
  3. Sajeongni (사정리)
  4. Gamuri (감우리)
  5. Gamuri (감우리)
  6. Soyeo2Ri (소여2리)
  7. Soyeo2Ri (소여2리)
  8. Soyeo1Ri (소여1리)
  9. Soyeo1Ri (소여1리)
  10. Sincheon1Ri (신천1리)
  11. Sincheon1Ri (신천1리)
  12. Arts Center (예술회관)
  13. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

600: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Bokjihoegwan (복지회관)
  3. Sajeong1Ri (사정1리)
  4. Sajeong1Ri (사정1리)
  5. Sajeong1Ri (사정1리)
  6. Sajeongni (사정리)
  7. Gamuri (감우리)
  8. Gamuri (감우리)
  9. Soyeo2Ri (소여2리)
  10. Soyeo2Ri (소여2리)
  11. Soyeo1Ri (소여1리)
  12. Soyeo1Ri (소여1리)
  13. Sincheon1Ri (신천1리)
  14. Sincheon1Ri (신천1리)
  15. Arts Center (예술회관)
  16. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.