Eumseonggun (음성군) xe buýt 610: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 610: chuyến đầu / cuối

610: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30
Giãn cách chuyến90 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Arts Center (예술회관)
  3. Sincheon1Ri (신천1리)
  4. Sincheon1Ri (신천1리)
  5. Soyeo1Ri (소여1리)
  6. Soyeo1Ri (소여1리)
  7. Soyeo2Ri (소여2리)
  8. Soyeo2Ri (소여2리)
  9. Gamuri (감우리)
  10. Gamuri (감우리)
  11. Sajeongni (사정리)
  12. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

610: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Arts Center (예술회관)
  3. Sincheon1Ri (신천1리)
  4. Sincheon1Ri (신천1리)
  5. Soyeo1Ri (소여1리)
  6. Soyeo1Ri (소여1리)
  7. Soyeo2Ri (소여2리)
  8. Soyeo2Ri (소여2리)
  9. Gamuri (감우리)
  10. Gamuri (감우리)
  11. Sajeongni (사정리)
  12. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  13. Bokjihoegwan (복지회관)
  14. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.