Eumseonggun (음성군) xe buýt 641: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 641: chuyến đầu / cuối

641: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolchang (월창)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Arts Center (예술회관)
  3. Chocheon2Ri (초천2리)
  4. Chocheon3Ri (초천3리)
  5. Chocheon3Ri.Saetgol (초천3리.샛골)
  6. Chocheon4Ri (초천4리)
  7. Chocheon4Ri (초천4리)
  8. Samsaeng1Ri (삼생1리)
  9. Deoksaengchogyo (덕생초교)
  10. Samsaeng2Ri (삼생2리)
  11. Samsaeng4Ri (삼생4리)
  12. Dongeum1Ri (동음1리)
  13. Dongeumni (동음리)
  14. Koseukac.C (코스카C.C)
  15. Wolchang (월창)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Dongeum2Ri (동음2리)
  2. Koseukac.C (코스카C.C)
  3. Dongeumni (동음리)
  4. Dongeum1Ri (동음1리)
  5. Dongeum1Ri (동음1리)
  6. Samsaeng4Ri (삼생4리)
  7. Samsaeng2Ri (삼생2리)
  8. Deoksaengchogyo (덕생초교)
  9. Samsaeng1Ri (삼생1리)
  10. Chocheon4Ri (초천4리)
  11. Chocheon4Ri (초천4리)
  12. Chocheon3Ri.Saetgol (초천3리.샛골)
  13. Chocheon3Ri (초천3리)
  14. Chocheon2Ri (초천2리)
  15. Arts Center (예술회관)
  16. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.