Eumseonggun (음성군) xe buýt 645: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 645: chuyến đầu / cuối

645: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Bogeonso (보건소)
  3. Poranjaeapateu (포란재아파트)
  4. Hadangni (하당리)
  5. Hadang1Ri (하당1리)
  6. Sangdang2Ri-Ha (상당2리-하)
  7. Sangdang1Ri-Haengchi (상당1리-행치)
  8. Sangdang1Ri (상당1리)
  9. Masong3Ri (마송3리)
  10. Bocheon (보천)
  11. Jochon1Ri (조촌1리)
  12. Jochon2Ri (조촌2리)
  13. Janggal(Jochon2Ri) (장갈(조촌2리))
  14. Jochon2Ri (조촌2리)
  15. Samyong1Ri (삼용1리)
  16. Samyongni (삼용리)
  17. Samyong2Ri (삼용2리)
  18. Hyangjeong (향정)
  19. Samsaeng3Ri (삼생3리)
  20. Samsaeng2Ri (삼생2리)
  21. Guryegol(Chocheon1Ri) (구례골(초천1리))
  22. Baenggeori (뱅거리)
  23. Soyeo2Ri (소여2리)
  24. Soyeo2Ri (소여2리)
  25. Gamuri (감우리)
  26. Gamuri (감우리)
  27. Sajeongni (사정리)
  28. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.