Eumseonggun (음성군) xe buýt 705: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 705: chuyến đầu / cuối

705: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:50
Chuyến cuối từ điểm đầu11:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
  3. Ktgeumwangjeom (KT금왕점)
  4. Jangsaeng2Ri (장생2리)
  5. Dosilli (도신리)
  6. Byeongam2Ri (병암2리)
  7. Byeongam1Ri (병암1리)
  8. Saenggeungmyeon (생극면)
  9. Saenggeukteomineol (생극터미널)
  10. Sinyang2Ri (신양2리)
  11. Sinyang2Ri (신양2리)
  12. Palseongni (팔성리)
  13. Palseong1Ri (팔성1리)
  14. Songgok1Ri (송곡1리)
  15. Imgongni (임곡리)
  16. Songgok1Ri (송곡1리)
  17. Songgok2Ri (송곡2리)
  18. Wondang1Ri (원당1리)
  19. Wondangchodeunghakgyo (원당초등학교)
  20. Wondangni (원당리)
  21. Jucheolli (주천리)
  22. Jucheolli (주천리)
  23. Ohyang6Ri (오향6리)
  24. Gamgokjangnyesikjang (감곡장례식장)
  25. Ohyang4Ri(Ogeulli) (오향4리(오근리))
  26. Ohyang (오향)
  27. Ohyanghyumeonsiaapt (오향휴먼시아APT)
  28. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
  29. Gamgok (감곡)
  30. Wangjang3Ri (왕장3리)
  31. Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.