Eumseonggun (음성군) xe buýt 710: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 710: chuyến đầu / cuối

710: Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGamgokjanghowonyeok (감곡장호원역) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)
  2. Wangjang3Ri (왕장3리)
  3. Dariap (다리앞)
  4. Wangjang3Ri (왕장3리)
  5. Wangjangni (왕장리)
  6. Gamgokgongyongjeongnyujang (감곡공용정류장)
  7. Gamgok (감곡)
  8. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
  9. Gamgokjunghakgyo (감곡중학교)
  10. Ohyang3Ri (오향3리)
  11. Gamgokjangnyesikjang (감곡장례식장)
  12. Ohyang6Ri (오향6리)
  13. Jucheolli (주천리)
  14. Jucheolli (주천리)
  15. Wondangni (원당리)
  16. Wondangchodeunghakgyo (원당초등학교)
  17. Wondang1Ri (원당1리)
  18. Bangchungni (방축리)
  19. Chapyeong1.2Ri (차평1.2리)
  20. Sinyang4Ri Danonggae (신양4리 다농개)
  21. Palseongni (팔성리)
  22. Sinyang2Ri (신양2리)
  23. Sinyang2Ri (신양2리)
  24. Saenggeukteomineol (생극터미널)
  25. Saenggeungmyeon (생극면)
  26. Byeongam1Ri (병암1리)
  27. Byeongam2Ri (병암2리)
  28. Dosilli (도신리)
  29. Jangsaeng2Ri (장생2리)
  30. Ktgeumwangjeom (KT금왕점)
  31. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

710: Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGamgokjanghowonyeok (감곡장호원역) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)
  2. Wangjang3Ri (왕장3리)
  3. Dariap (다리앞)
  4. Wangjang3Ri (왕장3리)
  5. Wangjangni (왕장리)
  6. Gamgok (감곡)
  7. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
  8. Gamgokjunghakgyo (감곡중학교)
  9. Ohyang3Ri (오향3리)
  10. Gamgokjangnyesikjang (감곡장례식장)
  11. Ohyang6Ri (오향6리)
  12. Jucheolli (주천리)
  13. Jucheolli (주천리)
  14. Wondangni (원당리)
  15. Wondangchodeunghakgyo (원당초등학교)
  16. Wondang1Ri (원당1리)
  17. Bangchungni (방축리)
  18. Chapyeong1.2Ri (차평1.2리)
  19. Sinyang4Ri Danonggae (신양4리 다농개)
  20. Palseongni (팔성리)
  21. Sinyang2Ri (신양2리)
  22. Sinyang2Ri (신양2리)
  23. Saenggeukteomineol (생극터미널)
  24. Saenggeungmyeon (생극면)
  25. Byeongam1Ri (병암1리)
  26. Byeongam2Ri (병암2리)
  27. Dosilli (도신리)
  28. Jangsaeng2Ri (장생2리)
  29. Ktgeumwangjeom (KT금왕점)
  30. Bokjihoegwan (복지회관)
  31. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.