Eumseonggun (음성군) xe buýt 773: chuyến đầu / cuối
773: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
| Giãn cách chuyến | 380 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hosan1Ri (호산1리)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
- Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
- Mugeuk2Ri (무극2리)
- Mugeuk3Ri (무극3리)
- Jangmiapateu (장미아파트)
- Myeongunneseuteubil (명운네스트빌)
- Naesong1Ri (내송1리)
- Naesong1Ri (내송1리)
- Uwonapateu (우원아파트)
- Naesong2Ri (내송2리)
- Naesong2Ri (내송2리)
- Ssangbong2Ri (쌍봉2리)
- Ssangbong1Ri (쌍봉1리)
- Naegongni.Ssangbongchogyo (내곡리.쌍봉초교)
- Bangjungmal (방죽말)
- Gugye1Ri (구계1리)
- Gugye2Ri (구계2리)
- Neungsan1Ri (능산1리)
- Neungsalli (능산리)
- Hosan1Ri (호산1리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Neungsan2Ri (능산2리)
- Hosan1Ri (호산1리)
- Neungsalli (능산리)
- Neungsan1Ri (능산1리)
- Daejeong2Ri (대정2리)
- Daejeongni (대정리)
- Samseongpachulso (삼성파출소)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Samseongpachulso (삼성파출소)
- Deokjeong2Ri (덕정2리)
- Deokjeongni (덕정리)
- Seboemissi (세보엠이씨)
- Sachangni (사창리)
- Sachangni (사창리)
- Sachangni (사창리)
- Naegongni.Ssangbongchogyo (내곡리.쌍봉초교)
- Ssangbong1Ri (쌍봉1리)
- Ssangbong2Ri (쌍봉2리)
- Naesong2Ri (내송2리)
- Naesong2Ri (내송2리)
- Uwonapateu (우원아파트)
- Naesong1Ri (내송1리)
- Naesong1Ri (내송1리)
- Geumwangeupsamuso (금왕읍사무소)
- Jangmiapateu (장미아파트)
- Mugeuk3Ri (무극3리)
- Mugeuk2Ri (무극2리)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.