Eumseonggun (음성군) xe buýt 798: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 798: chuyến đầu / cuối

798: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10
Giãn cách chuyến530 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samseongpachulso (삼성파출소)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
  3. Mugeuk2Ri (무극2리)
  4. Mugeuk3Ri (무극3리)
  5. Jangmiapateu (장미아파트)
  6. Myeongunneseuteubil (명운네스트빌)
  7. Naesong1Ri (내송1리)
  8. Naesong1Ri (내송1리)
  9. Uwonapateu (우원아파트)
  10. Naesong2Ri (내송2리)
  11. Naesong2Ri (내송2리)
  12. Ssangbong2Ri (쌍봉2리)
  13. Ssangbong1Ri (쌍봉1리)
  14. Naegongni.Ssangbongchogyo (내곡리.쌍봉초교)
  15. Sachangni (사창리)
  16. Sachangni (사창리)
  17. Sachangni (사창리)
  18. Sachangni (사창리)
  19. Seboemissi (세보엠이씨)
  20. Deokjeongni (덕정리)
  21. Deokjeong2Ri (덕정2리)
  22. Samseongpachulso (삼성파출소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  2. Samseongpachulso (삼성파출소)
  3. Deokjeong2Ri (덕정2리)
  4. Deokjeongni (덕정리)
  5. Seboemissi (세보엠이씨)
  6. Sachangni (사창리)
  7. Sachangni (사창리)
  8. Sachangni (사창리)
  9. Naegongni.Ssangbongchogyo (내곡리.쌍봉초교)
  10. Ssangbong1Ri (쌍봉1리)
  11. Ssangbong2Ri (쌍봉2리)
  12. Naesong2Ri (내송2리)
  13. Naesong2Ri (내송2리)
  14. Uwonapateu (우원아파트)
  15. Naesong1Ri (내송1리)
  16. Naesong1Ri (내송1리)
  17. Geumwangeupsamuso (금왕읍사무소)
  18. Jangmiapateu (장미아파트)
  19. Mugeuk3Ri (무극3리)
  20. Mugeuk2Ri (무극2리)
  21. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.