Gapyeonggun (가평군) xe buýt 10-7: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 10-7: chuyến đầu / cuối

10-7: Gapyeongteomineol (가평터미널) ↔ Gapyeong (가평역)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGapyeongteomineol (가평터미널) → Gapyeong (가평역)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:50
Chuyến cuối từ điểm cuối21:00
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeong (가평역)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Gapyeongteomineol (가평터미널)
  2. Gapyeongteomineol(Gyeongyu) (가평터미널(경유))
  3. Gapyeongogeori (가평오거리)
  4. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  5. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  6. Gapyeong (가평역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongteomineol (가평터미널)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  2. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  3. Gapyeongogeori (가평오거리)
  4. Gapyeongteomineol (가평터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.