Gapyeonggun (가평군) xe buýt 15: chuyến đầu / cuối
15: Gapyeongteomineol (가평터미널) ↔ Mokdongteomineol (목동터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gapyeongteomineol (가평터미널) → Mokdongteomineol (목동터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 04:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:05 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 22:35 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mokdongteomineol (목동터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
- Gapyeongogeori (가평오거리)
- Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
- Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
- Gapyeong (가평역)
- Gapyeong (가평역)
- Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
- Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
- Gapyeongogeori (가평오거리)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
- Gapyeonggunnonghyeop (가평군농협)
- Gapyeongeumnaejugongapateu (가평읍내주공아파트)
- Bogeonso (보건소)
- Bihaengjang (비행장)
- Eumnae10Ri (읍내10리)
- Gyeryangni (계량리)
- Budaeap (부대앞)
- Yeopgwangchon (엽광촌)
- Majang1Ri (마장1리)
- Songjeong (송정)
- Majangchogyo (마장초교)
- Norumokgogae (노루목고개)
- Igongni (이곡리)
- Deungmuteo (등무터)
- Jeongmiso (정미소)
- Gagolhachon (가골하촌)
- Gagol (가골)
- Mokdongchodeunghakgyo (목동초등학교)
- Mokdongteomineol (목동터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongteomineol (가평터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Mokdonggyo(Gyeongyu) (목동교(경유))
- Mokdongchodeunghakgyo (목동초등학교)
- Gagol (가골)
- Gagolhachon (가골하촌)
- Jeongmiso (정미소)
- Deungmuteo (등무터)
- Igongni (이곡리)
- Norumokgogae (노루목고개)
- Majangchogyo (마장초교)
- Songjeong (송정)
- Majang1Ri (마장1리)
- Yeopgwangchon (엽광촌)
- Budaeap (부대앞)
- Gyeryangni (계량리)
- Eumnae10Ri (읍내10리)
- Bihaengjang (비행장)
- Bogeonso (보건소)
- Gapyeongeumnaejugongapateu (가평읍내주공아파트)
- Gapyeonggunnonghyeop (가평군농협)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
- Gapyeongogeori (가평오거리)
- Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
- Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
- Gapyeong (가평역)
- Gapyeong (가평역)
- Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
- Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
- Gapyeongogeori (가평오거리)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.