Gapyeonggun (가평군) xe buýt 30-2: chuyến đầu / cuối
30-2: Cheongpyeongteomineol (청평터미널) ↔ Suip1Ri.Maeulhoegwan (수입1리.마을회관)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheongpyeongteomineol (청평터미널) → Suip1Ri.Maeulhoegwan (수입1리.마을회관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 20:05 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Suip1Ri.Maeulhoegwan (수입1리.마을회관)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
- Cheongpyeongnonghyeop (청평농협)
- Sijangipgu (시장입구)
- Palgakjeong (팔각정)
- Sincheongpyeongdaegyo (신청평대교)
- Sincheongpyeongdaegyo(Gyeongyu) (신청평대교(경유))
- Maidaseuhoterap (마이다스호텔앞)
- Soetgol (쇳골)
- Samhoebungyoap (삼회분교앞)
- Keungol (큰골)
- Toejumaeul (퇴주마을)
- Munjurankapeap (문주란카페앞)
- Araetoeju (아래퇴주)
- Witjannamugol (윗잣나무골)
- Jannamugol (잣나무골)
- Sagimak (사기막)
- Yamil (야밀)
- Suip1Ri (수입1리)
- Suip1Ri.Maeulhoegwan (수입1리.마을회관)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Suimni.Suipgyo (수입리.수입교)
- Samhoeri(Gyeongyu) (삼회리(경유))
- Yamil (야밀)
- Sagimak (사기막)
- Jannamugol (잣나무골)
- Witjannamugol (윗잣나무골)
- Araetoeju (아래퇴주)
- Munjurankapeap (문주란카페앞)
- Toejumaeul (퇴주마을)
- Samhoe1Rihoegwan (삼회1리회관)
- Samhoebungyoap (삼회분교앞)
- Soetgol (쇳골)
- Maidaseuhoterap (마이다스호텔앞)
- Daeseong1Ri (대성1리)
- Palgakjeong (팔각정)
- Cheongpyeonggodeunghakgyo.Cheongsuapateu (청평고등학교.청수아파트)
- Samgeori.Sijang (삼거리.시장)
- Cheongpyeongnonghyeop (청평농협)
- Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.