Gapyeonggun (가평군) xe buýt 40-4: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 40-4: chuyến đầu / cuối

40-4: Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집)) ↔ Daebo2Rijongjeom (대보2리종점)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집)) → Daebo2Rijongjeom (대보2리종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Chuyến đầu từ điểm cuối07:35
Chuyến cuối từ điểm cuối19:00
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daebo2Rijongjeom (대보2리종점)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
  2. Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
  3. Jojongmyeonsamuso (조종면사무소)
  4. Bosongbollingjang (보송볼링장)
  5. Yeongyanggyoap (영양교앞)
  6. Daebo1Riipgu (대보1리입구)
  7. Hagongmaeul (하곡마을)
  8. Daebo1Rihoegwan (대보1리회관)
  9. Beoseotgujimaeul (버섯구지마을)
  10. Boreumgolgil (보름골길)
  11. Guhoegwanap (구회관앞)
  12. Maeulhoegwan (마을회관)
  13. Mail2Ri (마일2리)
  14. Maeulhoegwan (마을회관)
  15. Guhoegwanap (구회관앞)
  16. Boreumgolgil (보름골길)
  17. Beoseotgujimaeul (버섯구지마을)
  18. Dabusanmaeul (다부산마을)
  19. Dojanggoripgu (도장골입구)
  20. Gumduri (굼두리)
  21. Daebo2Rijongjeom (대보2리종점)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Daebori(Gyeongyu) (대보리(경유))
  2. Gumduri (굼두리)
  3. Dojanggoripgu (도장골입구)
  4. Dabusanmaeul (다부산마을)
  5. Daebo1Rihoegwan (대보1리회관)
  6. Hagongmaeul (하곡마을)
  7. Daebo1Riipgu (대보1리입구)
  8. Yeongyanggyoap (영양교앞)
  9. Bosongbollingjang (보송볼링장)
  10. Jojongmyeonsamuso (조종면사무소)
  11. Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
  12. Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.