Gapyeonggun (가평군) xe buýt 40-5: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 40-5: chuyến đầu / cuối

40-5: Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집)) ↔ Gwimokjongjeom (귀목종점)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집)) → Gwimokjongjeom (귀목종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:55
Chuyến cuối từ điểm cuối17:35
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwimokjongjeom (귀목종점)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
  2. Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
  3. Jojongmyeonsamuso (조종면사무소)
  4. Bosongbollingjang (보송볼링장)
  5. Hyeon7Rimaeulhoegwan (현7리마을회관)
  6. Angoksageori (안곡사거리)
  7. Angongmaeul (안곡마을)
  8. Yeodanap (여단앞)
  9. Sinsang1Rihoegwan (신상1리회관)
  10. Sinsanggyo.Sanwollangipgu (신상교.산월랑입구)
  11. Sinsang2Rihoegwan (신상2리회관)
  12. Yangchu (양추)
  13. Araeseokgeori (아래석거리)
  14. Mannagyohoe (만나교회)
  15. Unaksan.Hyeondeungsaipgu (운악산.현등사입구)
  16. Wagok (와곡)
  17. Noche.Kkotdongneipgu (노체.꽃동네입구)
  18. Noche2Gyoap (노체2교앞)
  19. Guunakbungyo (구운악분교)
  20. Umugol (우무골)
  21. Haengjeongmaeul (행정마을)
  22. Sangpallihoegwan (상판리회관)
  23. Jeolgol (절골)
  24. Saemmal (샘말)
  25. Saebeondong (새번동)
  26. Jangjaeul (장재울)
  27. Boagwigol (보아귀골)
  28. Darakteo (다락터)
  29. Gwimokjongjeom (귀목종점)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Darakteo (다락터)
  2. Boagwigol (보아귀골)
  3. Jangjaeul (장재울)
  4. Saebeondong (새번동)
  5. Saemmal (샘말)
  6. Jeolgol (절골)
  7. Sangpallihoegwan (상판리회관)
  8. Haengjeongmaeul (행정마을)
  9. Umokgol(Hyeollibangmyeon) (우목골(현리방면))
  10. Guunakbungyo (구운악분교)
  11. Noche2Gyoap (노체2교앞)
  12. Nochesamgeori (노체삼거리)
  13. Unaksan.Hyeondeungsaipgu (운악산.현등사입구)
  14. Unaksanipgu (운악산입구)
  15. Mannagyohoe (만나교회)
  16. Araeseokgeori (아래석거리)
  17. Yangchu (양추)
  18. Sinsang2Rihoegwan (신상2리회관)
  19. Sinsanggyo.Sanwollangipgu (신상교.산월랑입구)
  20. Sinsang1Rihoegwan (신상1리회관)
  21. Yeodanap (여단앞)
  22. Angongmaeul (안곡마을)
  23. Angoksageori (안곡사거리)
  24. Hyeon7Rimaeulhoegwan (현7리마을회관)
  25. Bosongbollingjang (보송볼링장)
  26. Jojongmyeonsamuso (조종면사무소)
  27. Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
  28. Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.