Gapyeonggun (가평군) xe buýt 44: chuyến đầu / cuối
44: Cheongpyeongteomineol (청평터미널) ↔ Gwimokjongjeom (귀목종점)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheongpyeongteomineol (청평터미널) → Gwimokjongjeom (귀목종점) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 04:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:20 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 05:25 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 22:20 |
| Giãn cách chuyến | 140–170 phút |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwimokjongjeom (귀목종점)
Trạm dừng xe buýt (50)
- Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
- Cheongpyeongyeok1Ro(Gyeongyu) (청평역1로(경유))
- Cheongpyeong (청평역)
- Cheongpyeong4Ri (청평4리)
- Cheongpyeongjunghakgyo.Myeonsamuso (청평중학교.면사무소)
- Geommunso (검문소)
- Cheongpyeongsanjanghotel (청평산장호텔)
- Bidulgisanjang (비둘기산장)
- Sanjanggungmingwangwangji (산장국민관광지)
- Dawolli (다원리)
- Gapyeongsagyejeolsseolmaejang (가평사계절썰매장)
- Gujeongdongipgu (구정동입구)
- Deokyeolli (덕현리)
- Hammyeonghagwon (함명학원)
- Seodaemaeul (서대마을)
- Imchori (임초리)
- Gaenurigogae (개누리고개)
- Hangsari (항사리)
- Borameorinijip (보람어린이집)
- Yeonhari (연하리)
- Kkumegeurinapateu (꿈에그린아파트)
- Yeondeungbeol (연등벌)
- Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
- Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
- Bosongbollingjang (보송볼링장)
- Hyeon7Rimaeulhoegwan (현7리마을회관)
- Angoksageori (안곡사거리)
- Angongmaeul (안곡마을)
- Yeodanap (여단앞)
- Sinsang1Rihoegwan (신상1리회관)
- Sinsanggyo.Sanwollangipgu (신상교.산월랑입구)
- Sinsang2Rihoegwan (신상2리회관)
- Yangchu (양추)
- Araeseokgeori (아래석거리)
- Mannagyohoe (만나교회)
- Unaksan.Hyeondeungsaipgu (운악산.현등사입구)
- Wagok (와곡)
- Noche.Kkotdongneipgu (노체.꽃동네입구)
- Noche2Gyoap (노체2교앞)
- Guunakbungyo (구운악분교)
- Umugol (우무골)
- Haengjeongmaeul (행정마을)
- Sangpallihoegwan (상판리회관)
- Jeolgol (절골)
- Saemmal (샘말)
- Saebeondong (새번동)
- Jangjaeul (장재울)
- Boagwigol (보아귀골)
- Darakteo (다락터)
- Gwimokjongjeom (귀목종점)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
Trạm dừng xe buýt (48)
- Darakteo (다락터)
- Boagwigol (보아귀골)
- Jangjaeul (장재울)
- Saebeondong (새번동)
- Saemmal (샘말)
- Jeolgol (절골)
- Sangpallihoegwan (상판리회관)
- Haengjeongmaeul (행정마을)
- Umokgol(Hyeollibangmyeon) (우목골(현리방면))
- Guunakbungyo (구운악분교)
- Noche2Gyoap (노체2교앞)
- Nochesamgeori (노체삼거리)
- Unaksan.Hyeondeungsaipgu (운악산.현등사입구)
- Unaksanipgu (운악산입구)
- Mannagyohoe (만나교회)
- Araeseokgeori (아래석거리)
- Yangchu (양추)
- Sinsang2Rihoegwan (신상2리회관)
- Sinsanggyo.Sanwollangipgu (신상교.산월랑입구)
- Sinsang1Rihoegwan (신상1리회관)
- Yeodanap (여단앞)
- Angongmaeul (안곡마을)
- Angoksageori (안곡사거리)
- Hyeon7Rimaeulhoegwan (현7리마을회관)
- Bosongbollingjang (보송볼링장)
- Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
- Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
- Gyoyukdaeap (교육대앞)
- Kkumegeurinapateu (꿈에그린아파트)
- Yeonhari (연하리)
- Borameorinijip (보람어린이집)
- Hangsari (항사리)
- Gaenurigogae (개누리고개)
- Sangmyeonchogyo (상면초교)
- Seodaemaeul (서대마을)
- Hammyeonghagwon (함명학원)
- Deokyeolli (덕현리)
- Gujeongdongipgu (구정동입구)
- Gapyeongsagyejeolsseolmaejang (가평사계절썰매장)
- Dawolli (다원리)
- Sanjanggungmingwangwangji (산장국민관광지)
- Bidulgisanjang (비둘기산장)
- Cheongpyeongsanjanghotel (청평산장호텔)
- Geommunso (검문소)
- Cheongpyeongjunghakgyo.Myeonsamuso (청평중학교.면사무소)
- Cheongpyeong4Ri (청평4리)
- Cheongpyeong (청평역)
- Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.