Gapyeonggun (가평군) xe buýt 60-19: chuyến đầu / cuối
60-19: Gapyeongteomineol (가평터미널) ↔ Gapyeongjunghakgyo (가평중학교)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gapyeongteomineol (가평터미널) → Gapyeongjunghakgyo (가평중학교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 18:50 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongjunghakgyo (가평중학교)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
- Hyanggunhoegwan (향군회관)
- Jaraseom (자라섬)
- Jaraseomhoejeongyocharo (자라섬회전교차로)
- Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
- Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
- Gapyeong (가평역)
- Seonhirapateu (선힐아파트)
- Urimapateu (우림아파트)
- Sports Complex (종합운동장)
- Gapyeongjunghakgyo (가평중학교)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongteomineol (가평터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Lxgapyeongjisa (LX가평지사)
- Gapyeongguncheongje2Cheongsa (가평군청제2청사)
- Hyosinapateu.Gapyeonggunjangaeinbokjigwan (효신아파트.가평군장애인복지관)
- Edenbilla4Cha (에덴빌라4차)
- Eumnae10Rimaeulhoegwan (읍내10리마을회관)
- Eumnae10Ri (읍내10리)
- Hallimuiwon (한림의원)
- Gapyeongguncheong (가평군청)
- Gapyeongieumteo (가평이음터)
- Jaramogipgu (자라목입구)
- Reilbaikeu (레일바이크)
- Hyanggunhoegwan (향군회관)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.