Gapyeonggun (가평군) xe buýt 71-3: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 71-3: chuyến đầu / cuối

71-3: Gapyeongteomineol (가평터미널) ↔ Gangsanyeoseongyoyangbyeongwon (강산여성요양병원)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGapyeongteomineol (가평터미널) → Gangsanyeoseongyoyangbyeongwon (강산여성요양병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:10
Chuyến cuối từ điểm cuối18:20
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gangsanyeoseongyoyangbyeongwon (강산여성요양병원)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gapyeongteomineol (가평터미널)
  2. Gapyeongteomineol(Mijeongcha) (가평터미널(미정차))
  3. Gapyeongogeori (가평오거리)
  4. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  5. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  6. Gapyeong (가평역)
  7. Gapyeonggunsangsudosaeopso (가평군상수도사업소)
  8. Ihwasamgeori (이화삼거리)
  9. Wondangni (원당리)
  10. Monaegol (모내골)
  11. Geumdaeri (금대리)
  12. Heotgogaesamgeori (헛고개삼거리)
  13. Bukangangmaeuripgu (북한강마을입구)
  14. Geumdaerihoegwan (금대리회관)
  15. Sanggeumdae (상금대)
  16. Gapyeongsudowon (가평수도원)
  17. Gangsanyeoseongyoyangbyeongwon (강산여성요양병원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongteomineol (가평터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Saejaegol (새재골)
  2. Sanyuriyudong (산유리유동)
  3. Sanyuribogeonso (산유리보건소)
  4. Sanyuri (산유리)
  5. Galchigol (갈치골)
  6. Galchigogae (갈치고개)
  7. Ihwari (이화리)
  8. Ihwariyangjimal (이화리양지말)
  9. Jungganmal (중간말)
  10. Ihwarihoegwan (이화리회관)
  11. Ihwasamgeori (이화삼거리)
  12. Gapyeonggunsangsudosaeopso (가평군상수도사업소)
  13. Gapyeong (가평역)
  14. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  15. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  16. Gapyeongogeori (가평오거리)
  17. Gapyeongteomineol (가평터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.