Gapyeonggun (가평군) xe buýt 74-2: chuyến đầu / cuối
74-2: Hyeollisijangap (현리시장앞) ↔ Mail1Rihoegwan (마일1리회관)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hyeollisijangap (현리시장앞) → Mail1Rihoegwan (마일1리회관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:20 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 18:35 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mail1Rihoegwan (마일1리회관)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Hyeollisijangap (현리시장앞)
- Bosongbollingjang (보송볼링장)
- Yeongyanggyoap (영양교앞)
- Sinbungmaeul (신북마을)
- Ganchonmaeul (간촌마을)
- Imunanmaeul (이문안마을)
- Mail1Ri (마일1리)
- Mail1Rihoegwan (마일1리회관)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeollisijangap (현리시장앞)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Yeonansanipgu (연안산입구)
- Indeungyuwonji(Gyeongyu) (인등유원지(경유))
- Maebongsanyuwonji(Gyeongyu) (매봉산유원지(경유))
- Mail1Rihoegwan (마일1리회관)
- Jageunyesuhoeipgu (작은예수회입구)
- Imunanmaeul (이문안마을)
- Ganchonipgu (간촌입구)
- Sinbungmaeul (신북마을)
- Yeongyanggyoap (영양교앞)
- Bosongbollingjang (보송볼링장)
- Hyeollisijangap (현리시장앞)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.