Gapyeonggun (가평군) xe buýt P7001(Chulgeun)Sanghaeng (P7001(출근)상행): chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt P7001(Chulgeun)Sanghaeng (P7001(출근)상행): chuyến đầu / cuối

P7001(Chulgeun)Sanghaeng (P7001(출근)상행): Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원) ↔ Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiHyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원) → Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15
Chuyến đầu từ điểm cuối07:15
Chuyến cuối từ điểm cuối07:15
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원)
  2. Cheongsimgukjebyeongwon(Gyeongyu) (청심국제병원(경유))
  3. Songsalli(Gyeongyu) (송산리(경유))
  4. Ureommaeul (울업마을)
  5. Seorakteomineol (설악터미널)
  6. Seorak5Ilsijang (설악5일시장)
  7. Seoraktg(Gyeongyu) (설악TG(경유))
  8. Seojongic(Gyeongyu) (서종IC(경유))
  9. Hwadoic(Gyeongyu) (화도IC(경유))
  10. Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
  11. Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
  12. Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
  13. Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
  14. Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
  15. Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
  16. Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.