Geochanggun (거창군) xe buýt 40-2: chuyến đầu / cuối
40-2: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
- Gimcheonjugong (김천주공)
- Gimcheonsageori (김천사거리)
- Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
- Jungangni (중앙리)
- Bukbusageori (북부사거리)
- Dae-dong (대동)
- Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
- Gungnongso (국농소)
- Yanggok (양곡)
- Mureung (무릉)
- Sanpo (산포)
- Daeya (대야)
- Yongdong (용동)
- Sanghyeon (상현)
- Bongsanjeongnyujang (봉산정류장)
- Apgok1Gu (압곡1구)
- Apgok3Gu (압곡3구)
- Gwonbinsamgeori (권빈삼거리)
- Gwonbin1Gu (권빈1구)
- Palsim (팔심)
- Banpo (반포)
- Gyodong (교동)
- Sanje (산제)
- Myosan (묘산)
- Gwangi (관기)
- Gwangi (관기)
- Maryeongjae (마령재)
- Oegok (외곡)
- Naegok (내곡)
- Beopjeong (법정)
- Sangsadongmaeul (상사동마을)
- Jungsadong (중사동)
- Hasadong (하사동)
- Geumyang (금양)
- Sinsoyang (신소양)
- Sinsoyang (신소양)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.