Geochanggun (거창군) xe buýt 40-3: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 40-3: chuyến đầu / cuối

40-3: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
  2. Gimcheonjugong (김천주공)
  3. Gimcheonsageori (김천사거리)
  4. Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
  5. Jungangni (중앙리)
  6. Bukbusageori (북부사거리)
  7. Dae-dong (대동)
  8. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  9. Gungnongso (국농소)
  10. Yanggok (양곡)
  11. Mureung (무릉)
  12. Sanpo (산포)
  13. Daeya (대야)
  14. Yongdong (용동)
  15. Sanghyeon (상현)
  16. Bongsanjeongnyujang (봉산정류장)
  17. Apgok1Gu (압곡1구)
  18. Apgok3Gu (압곡3구)
  19. Gwonbinsamgeori (권빈삼거리)
  20. Gwonbin1Gu (권빈1구)
  21. Palsim (팔심)
  22. Banpo (반포)
  23. Gyodong (교동)
  24. Sanje (산제)
  25. Myosan (묘산)
  26. Gasan (가산)
  27. Gonggok (공곡)
  28. Jungchon (중촌)
  29. Gwangi (관기)
  30. Gwangi (관기)
  31. Maryeongjae (마령재)
  32. Oegok (외곡)
  33. Naegok (내곡)
  34. Beopjeong (법정)
  35. Sangsadongmaeul (상사동마을)
  36. Jungsadong (중사동)
  37. Hasadong (하사동)
  38. Geumyang (금양)
  39. Sinsoyang (신소양)
  40. Sinsoyang (신소양)
  41. Hapcheonteomineol (합천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.