Geochanggun (거창군) xe buýt 45: chuyến đầu / cuối
45: Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞) ↔ Hanseongsarangchae (한성사랑채)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞) → Hanseongsarangchae (한성사랑채) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:20 |
| Giãn cách chuyến | 120 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangjeonmaeul (장전마을)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
- Gungnongso (국농소)
- Yanggok (양곡)
- Mureung (무릉)
- Sanpo (산포)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Oga (오가)
- Singi (신기)
- Jangjeonmaeul (장전마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hanseongsarangchae (한성사랑채)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Cheondong (천동)
- Gacheon (가천)
- Yongdong (용동)
- Yongdong (용동)
- Daeya (대야)
- Sanpo (산포)
- Mureung (무릉)
- Yanggok (양곡)
- Gungnongso (국농소)
- Hanseongsarangchae (한성사랑채)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.