Geochanggun (거창군) xe buýt 51-3: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 51-3: chuyến đầu / cuối

51-3: Sangsunae (상수내) ↔ Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangsunae (상수내) → Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Sangsunae (상수내)
  2. Hasunae (하수내)
  3. Suryu (수류)
  4. Gaemyeong (개명)
  5. Hagaemyeong (하개명)
  6. Gwaeam (괘암)
  7. Sonhang (손항)
  8. Nongsalli (농산리)
  9. Ipseok (입석)
  10. Wonnongsan (원농산)
  11. Wondang (원당)
  12. Seokdong (석동)
  13. Mojeon (모전)
  14. Yeongpung (영풍)
  15. Dangsan (당산)
  16. Dodong (도동)
  17. Sangyul (상율)
  18. Punggye (풍계)
  19. Wolhwa (월화)
  20. Wolhwa (월화)
  21. Yeongsin (영신)
  22. Marisamgeori (마리삼거리)
  23. Gyedong-Jinsan (계동-진산)
  24. Jangbaek (장백)
  25. Sogok (소곡)
  26. Songjeong (송정)
  27. Wonsangdong (원상동)
  28. Geochangeupaengjeongbokjisenteo (거창읍행정복지센터)
  29. Beobwonsageori (법원사거리)
  30. Jungangni (중앙리)
  31. Bukbusageori (북부사거리)
  32. Dae-dong (대동)
  33. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  34. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  35. Geochangyakguk (거창약국)
  36. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  37. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.