Geochanggun (거창군) xe buýt 70-4: chuyến đầu / cuối
70-4: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Gwajeong (과정)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Gwajeong (과정) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
| Giãn cách chuyến | 230 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwajeong (과정)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
- Gimcheonjugong (김천주공)
- Gimcheonsageori (김천사거리)
- Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
- Jungangni (중앙리)
- Bukbusageori (북부사거리)
- Dae-dong (대동)
- Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
- Jeongjangni (정장리)
- Daehyeon (대현)
- Daesan (대산)
- Gwaeri (괘리)
- Gocheok-Jeoncheok (고척-전척)
- Myeongsandong (명산동)
- Imbul (임불)
- Jeojeon (저전)
- Yangji (양지)
- Suok (수옥)
- Wondong (원동)
- Suok (수옥)
- Yangji (양지)
- Gamak (감악)
- Gusa-Singi (구사-신기)
- Gwajeong (과정)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.