Geochanggun (거창군) xe buýt 71-1: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 71-1: chuyến đầu / cuối

71-1: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Gwajeong (과정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Gwajeong (과정)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwajeong (과정)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
  2. Geochangbeoseuteomineol (거창버스터미널)
  3. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  4. Geochangyakguk (거창약국)
  5. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  6. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  7. Gimcheonjugong (김천주공)
  8. Gimcheolli (김천리)
  9. Geochangdaehak (거창대학)
  10. Geochangmunhwasenteo (거창문화센터)
  11. Jiha (지하)
  12. Muchon (무촌)
  13. Muchon (무촌)
  14. Maesan (매산)
  15. Cheongyeon (청연)
  16. Cheongyeon (청연)
  17. Naedong (내동)
  18. Orye (오례)
  19. Orye (오례)
  20. Cheongyong (청용)
  21. Seanmaeul (세안마을)
  22. Sean (세안)
  23. Gwajeong (과정)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.