Geochanggun (거창군) xe buýt 71-3: chuyến đầu / cuối
71-3: Gwajeong (과정) ↔ Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwajeong (과정) → Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:35 |
| Giãn cách chuyến | 210 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Gwajeong (과정)
- Sean (세안)
- Seanmaeul (세안마을)
- Cheongyong (청용)
- Orye (오례)
- Naedong (내동)
- Cheongyeon (청연)
- Cheongyeon (청연)
- Maesan (매산)
- Muchon (무촌)
- Muchon (무촌)
- Jiha (지하)
- Geochangmunhwasenteo (거창문화센터)
- Geochangdaehak (거창대학)
- Gimcheolli (김천리)
- Gimcheonsageori (김천사거리)
- Geochangnonghyeop (거창농협)
- Geochangsijang (거창시장)
- Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
- Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
- Geochangyakguk (거창약국)
- Changdonggyosageori (창동교사거리)
- Geochangbeoseuteomineol (거창버스터미널)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.