Geochanggun (거창군) xe buýt 91-2: chuyến đầu / cuối
91-2: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Simbang (심방)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Simbang (심방) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Simbang (심방)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
- Changdonggyosageori (창동교사거리)
- Geochangyakguk (거창약국)
- Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
- Ungyang-Goje-Jusang-Wolcheonbangmyeon (웅양-고제-주상-월천방면)
- Mogok (모곡)
- Sadong (사동)
- Wondong (원동)
- Dopyeongni (도평리)
- Jusangmyeon (주상면)
- Sangdopyeong (상도평)
- Songhui (송희)
- Jangpo (장포)
- Geogi (거기)
- Wonnamsan (원남산)
- Podeokdong (포덕동)
- Habogwang (하보광)
- Jungbogwang (중보광)
- Bogwang (보광)
- Hoenam (회남)
- Dajeon (다전)
- Jungchon (중촌)
- Sansu (산수)
- Simbang (심방)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.