Geumsangun (금산군) xe buýt 901: chuyến đầu / cuối
901: Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) ↔ Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) → Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:50 |
| Giãn cách chuyến | 6 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
- Geumseongapateu (금성아파트)
- Yangjeolli (양전리)
- Naebu1Ri (내부1리)
- Hannurisikpum (한누리식품)
- Oebu (외부)
- Oeburi (외부리)
- Daeamni (대암리)
- Hasin1Ri(Araesapsil) (하신1리(아래삽실))
- Hasin (하신)
- Hasin2Ri (하신2리)
- Hasin2Ri.Witsapsil (하신2리.윗삽실)
- Chujeongni (추정리)
- Chujeongni (추정리)
- Majeon (마전)
- Yongjiri (용지리)
- Yongji1Ri.Motgol (용지1리.못골)
- Yongjiri (용지리)
- Majeon (마전)
- Majeon (마전)
- Majeon (마전)
- Chujeongni (추정리)
- Chujeongni (추정리)
- Hasin2Ri(Witsapsil) (하신2리(윗삽실))
- Hasin2Ri (하신2리)
- Hasin (하신)
- Hasin1Ri(Araesapsil) (하신1리(아래삽실))
- Daeamni (대암리)
- Daeamni (대암리)
- Daeamni (대암리)
- Daeamni (대암리)
- Daeamni (대암리)
- Oeburi (외부리)
- Oebu (외부)
- Hannurisikpum (한누리식품)
- Naebu1Ri (내부1리)
- Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.