Gimcheonsi (김천시) xe buýt 115-3: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 115-3: chuyến đầu / cuối

115-3: Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) ↔ Munsan (문산)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) → Munsan (문산)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:17
Chuyến cuối từ điểm đầu17:02

Trạm dừng xe buýt · Hướng Munsan (문산)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  2. Gimcheongyoyukcheong (김천교육청)
  3. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  4. Gimcheonyeok (김천역)
  5. Yeokjeonuchegugap (역전우체국앞)
  6. Bohunhoegwan (보훈회관)
  7. Bugokdong (부곡동)
  8. Hanseongsarangchae (한성사랑채)
  9. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  10. Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
  11. Bukbupachulso (북부파출소)
  12. Geumneungchodeunghakgyo (금릉초등학교)
  13. Daesindongminwonjunggyeso (대신동민원중계소)
  14. Koaruapateu (코아루아파트)
  15. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  16. Munsan (문산)

115-3: Danggongmaeul (당곡마을) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiDanggongmaeul (당곡마을) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:41
Chuyến cuối từ điểm đầu17:38

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Danggongmaeul (당곡마을)
  2. Baecheon (배천)
  3. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  4. Koaruapateu (코아루아파트)
  5. Daesindongminwonjunggyeso (대신동민원중계소)
  6. Geumneungchodeunghakgyo (금릉초등학교)
  7. Bukbupachulso (북부파출소)
  8. Gyodong (교동)
  9. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  10. Jeonsinjeonhwaguk (전신전화국)
  11. Bugokdong (부곡동)
  12. Yeokjeonucheguk (역전우체국)
  13. Gimcheonyeok (김천역)
  14. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  15. Gyoyukcheonggeonneo (교육청건너)
  16. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.