Gimcheonsi (김천시) xe buýt 115-8: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 115-8: chuyến đầu / cuối

115-8: Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) ↔ Sanggeumdong (상금동)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) → Sanggeumdong (상금동)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:25
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggeumdong (상금동)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  2. Gimcheongyoyukcheong (김천교육청)
  3. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  4. Gimcheonyeok (김천역)
  5. Yeokjeonuchegugap (역전우체국앞)
  6. Bohunhoegwan (보훈회관)
  7. Bugokdong (부곡동)
  8. Hanseongsarangchae (한성사랑채)
  9. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  10. Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
  11. Bukbupachulso (북부파출소)
  12. Beommunhwagyoyuksenteo (법문화교육센터)
  13. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  14. Koaruapateu (코아루아파트)
  15. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  16. Mundanggyohoe (문당교회)
  17. Sports Complex (종합운동장)
  18. Gyeongbukbogeondaehak (경북보건대학)
  19. Gimcheondaehakgyo (김천대학교)
  20. Samnakdong(Geomundeul) (삼락동(거문들))
  21. Sillijongjeom (신리종점)
  22. Yejiri (예지리)
  23. Yongbae (용배)
  24. Yonghwasa (용화사)
  25. Changchon (창촌)
  26. Jungni (중리)
  27. Sanggeumdong (상금동)

115-8: Sanggeumdongjongjeom (상금동종점) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiSanggeumdongjongjeom (상금동종점) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:07
Chuyến cuối từ điểm đầu20:07

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Sanggeumdongjongjeom (상금동종점)
  2. Sanggeumdong (상금동)
  3. Jungni (중리)
  4. Changchon (창촌)
  5. Yonghwasa (용화사)
  6. Yongbae (용배)
  7. Yejiri (예지리)
  8. Sillijongjeom (신리종점)
  9. Samnakdong (삼락동)
  10. Gimcheondaehakgyo (김천대학교)
  11. Gyeongbukbogeondaehak (경북보건대학)
  12. Beommunhwagyoyuksenteo (법문화교육센터)
  13. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  14. Koaruapateu (코아루아파트)
  15. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  16. Mundanggyohoe (문당교회)
  17. Bukbupachulso (북부파출소)
  18. Gyodong (교동)
  19. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  20. Jeonsinjeonhwaguk (전신전화국)
  21. Bugokdong (부곡동)
  22. Bohunhoegwan (보훈회관)
  23. Yeokjeonucheguk (역전우체국)
  24. Gimcheonyeok (김천역)
  25. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  26. Gyoyukcheonggeonneo (교육청건너)
  27. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.